fsresults

Amanda Sophie HERNANDEZ không hoạt động

PHI PHI

2008-04-10 Quezon City ⛸ từ 2013

Huấn luyện viên: Abraham Domdom, Sergei Davydov Biên Đạo: Viktoria Bondarenko, Chrisha Gossard

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 03.10.2023

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Women National Junior Chương trình Ngắn 28.34không chính thức Philippine National Figure Skating Championships 2022 (Mandaluyong/PHI) 2022/2023
Women National Junior Trượt Tự Do 49.79không chính thức Philippine National Figure Skating Championships 2022 (Mandaluyong/PHI) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Chương trình Ngắn 27.31không chính thức 2018 Phil. National Figure Skating Championships Results Senior Men Final Result (PHI)
Advanced Novice Trượt Tự Do 42.45không chính thức 2018 Phil. National Figure Skating Championships Results Senior Men Final Result (PHI)
Advanced Novice Girls Group 1 Chương trình Ngắn 24.36không chính thức Asian Junior Figure Skating Challeng 2018/2019 Hkg (HKG) 2018/2019
Advanced Novice Girls Group 1 Trượt Tự Do 37.25không chính thức Asian Junior Figure Skating Challeng 2018/2019 Hkg (HKG) 2018/2019
Advanced Novice Girls Group 1 Tổng 61.61không chính thức Asian Junior Figure Skating Challeng 2018/2019 Hkg (HKG) 2018/2019
Advanced Pre-Novice Girls G.2 Tổng 33.04không chính thức 2017/2018 Asian Junior Figure Skating Challenge (THA) 2017/2018
Basic Juvenile Girls Group 4 Trượt Tự Do 26.27không chính thức 2015/2016 2015/2016 5日-7日 2015年10月 (HKG)
Basic Juvenile Girls Group 4 Interpretive Trượt Tự Do 22.29không chính thức 2015/2016 2015/2016 5日-7日 2015年10月 (HKG)
FS Cubs Girls I. Tổng 27.90không chính thức International Halloween Cup 2017 Non ISU (HUN) 2017/2018
Pre-Novice Girls Chương trình Ngắn 23.34không chính thức SEA Figure Skating Challenge 2016/2017 (THA) 2016/2017
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 27.86không chính thức SEA Figure Skating Challenge 2016/2017 (THA) 2016/2017
Pre-Novice Girls Tổng 51.20không chính thức SEA Figure Skating Challenge 2016/2017 (THA) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Women National Junior Chương trình Ngắn 28.34không chính thức Philippine National Figure Skating Championships 2022 (Mandaluyong/PHI)
Women National Junior Trượt Tự Do 49.79không chính thức Philippine National Figure Skating Championships 2022 (Mandaluyong/PHI)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Group 1 Chương trình Ngắn 24.36không chính thức Asian Junior Figure Skating Challeng 2018/2019 Hkg (HKG)
Advanced Novice Girls Group 1 Trượt Tự Do 37.25không chính thức Asian Junior Figure Skating Challeng 2018/2019 Hkg (HKG)
Advanced Novice Girls Group 1 Tổng 61.61không chính thức Asian Junior Figure Skating Challeng 2018/2019 Hkg (HKG)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Chương trình Ngắn 17.85không chính thức Philippine National Figure Skating Championships 2017 (Pasay/PHI)
Advanced Novice Trượt Tự Do 31.27không chính thức Philippine National Figure Skating Championships 2017 (Pasay/PHI)
Advanced Pre-Novice Girls G.2 Trượt Tự Do 33.04không chính thức 2017/2018 Asian Junior Figure Skating Challenge (THA)
Advanced Pre-Novice Girls G.2 Tổng 33.04không chính thức 2017/2018 Asian Junior Figure Skating Challenge (THA)
FS Cubs Girls I. Trượt Tự Do 27.90không chính thức International Halloween Cup 2017 Non ISU (HUN)
FS Cubs Girls I. Tổng 27.90không chính thức International Halloween Cup 2017 Non ISU (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Novice Girls Chương trình Ngắn 23.34không chính thức SEA Figure Skating Challenge 2016/2017 (THA)
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 27.86không chính thức SEA Figure Skating Challenge 2016/2017 (THA)
Pre-Novice Girls Tổng 51.20không chính thức SEA Figure Skating Challenge 2016/2017 (THA)