Kristofer KIM không hoạt động
2008-10-11 Tallinn 172 cm Tallinn ⛸ từ 2014 Student
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.74không chính thức | kaunasiceautumncup (Kaunas/LTU) | 2023/2024 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.11không chính thức | kaunasiceautumncup (Kaunas/LTU) | 2023/2024 |
| Junior Men | Tổng | 110.85không chính thức | kaunasiceautumncup (Kaunas/LTU) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 30.03không chính thức | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.07không chính thức | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 79.10không chính thức | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) | 2023/2024 |
| Basic Novice Boys | Tổng | 27.14không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Chicks A Boys | Tổng | 21.44không chính thức | Narva Spring 2017 (Narva/EST) | 2017/2018 |
| Chicks B Boys | Tổng | 14.44không chính thức | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Cubs A Boys | Tổng | 21.87không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Cubs B Boys | Tổng | 24.19không chính thức | Narva Spring 2018 (Narva/EST) | 2018/2019 |
| Cubs Boys | Tổng | 25.13không chính thức | Narva Cup 2018 (Narva/EST) | 2018/2019 |
| FS Basic Novice Boys ISU 9 | Tổng | 28.93không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 30.03không chính thức | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 49.07không chính thức | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 79.10không chính thức | Jelgava Cup (Jelgava/LAT) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.74không chính thức | kaunasiceautumncup (Kaunas/LTU) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 73.11không chính thức | kaunasiceautumncup (Kaunas/LTU) |
| Junior Men | Tổng | 110.85không chính thức | kaunasiceautumncup (Kaunas/LTU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 24.80không chính thức | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 40.78không chính thức | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 65.58không chính thức | Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 34.03không chính thức | Volvo Open Cup 47th. (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 58.90không chính thức | Volvo Open Cup 47th. (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 92.93không chính thức | Volvo Open Cup 47th. (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 27.63không chính thức | Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 43.21không chính thức | Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 70.84không chính thức | Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 22.00không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 42.36không chính thức | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 62.84không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 27.14không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 27.14không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Boys | Trượt Tự Do | 21.87không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Boys | Tổng | 21.87không chính thức | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| FS Basic Novice Boys ISU 9 | Trượt Tự Do | 28.93không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Basic Novice Boys ISU 9 | Tổng | 28.93không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Boys | Trượt Tự Do | 24.19không chính thức | Narva Spring 2018 (Narva/EST) |
| Cubs B Boys | Tổng | 24.19không chính thức | Narva Spring 2018 (Narva/EST) |
| Cubs Boys | Trượt Tự Do | 25.13không chính thức | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
| Cubs Boys | Tổng | 25.13không chính thức | Narva Cup 2018 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Boys | Trượt Tự Do | 21.44không chính thức | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Chicks A Boys | Tổng | 21.44không chính thức | Narva Spring 2017 (Narva/EST) |
| Cubs B Boys | Trượt Tự Do | 15.68chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Boys | Tổng | 21.30không chính thức | Volvo Open Cup 35 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Boys | Trượt Tự Do | 13.03không chính thức | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Chicks A Boys | Tổng | 13.03không chính thức | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Chicks B Boys | Trượt Tự Do | 14.44không chính thức | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) |
| Chicks B Boys | Tổng | 14.44không chính thức | Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Boys | Trượt Tự Do | 8.71không chính thức | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
| Chicks B Boys | Tổng | 8.71không chính thức | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2023 | Tallinn Open Championships 2023 Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 84.23 |
Short Program 1 (30.58) Free Skating 1 (53.65)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Junior Men | |||
| 27–29.10.2023 | Talveunistus Trophy 2023 Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 98.98 |
Short Program 1 (34.80) Free Skating 1 (64.18)
|
| 19–22.10.2023 | kaunasiceautumncup Kaunas/LTU |
Junior Men | 2 | 110.85 |
Short Program 1 (37.74) Free Skating 2 (73.11)
|
| 30–01.09.2023 | OLYMPIC AUTUMN CUP 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 2 | 70.62 |
Short Program 1 (25.12) Free Skating 2 (45.50)
|
| 16–17.09.2023 | Jelgava Cup Jelgava/LAT |
Advanced Novice Boys | 2 | 79.10 |
Short Program 2 (30.03) Free Skating 2 (49.07)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | |||
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Junior Men | 1 | 96.10 |
Short Program 1 (32.47) Free Skating 1 (63.63)
|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 Kockelscheuer/LUX |
Junior Men | 17 | 70.83 |
Short Program 17 (27.94) Free Skating 17 (42.89)
|
| 07–09.03.2023 | WolmarSpringCup2023isu Valmiera/LAT |
Junior Men | WD | ||
| 03–04.11.2022 | Volvo Open Cup 47th. Riga/LAT |
Junior Men | 16 | 92.93 |
Short Program 15 (34.03) Free Skating 16 (58.90)
|
| 13–16.10.2022 | Gliss Extra 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 3 | 65.58 |
Short Program 3 (24.80) Free Skating 4 (40.78)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 1 | 73.22 |
Short Program 1 (27.17) Free Skating 1 (46.05)
|
| 08–10.04.2022 | Kurbada Cup 2021 Riga/LVA |
Advanced Novice Boys | 2 | 70.84 |
Short Program 2 (27.63) Free Skating 2 (43.21)
|
| 10–12.12.2021 | Tallinn Open Championships 2021 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 2 | 65.39 |
Short Program 2 (26.12) Free Skating 2 (39.27)
|
| 30–31.10.2021 | Narva Cup 2021 Narva/EST |
Advanced Novice Boys | 2 | 75.48 |
Short Program 2 (26.38) Free Skating 2 (49.10)
|
| 20–24.10.2021 | VICTOR PETRENKO CUP 2021 Odesa/UKR |
Boys Advanced Novice | WD |
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.09.2020 | Tallinn Open Championships 2020 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 2 | 62.81 |
Short Program 2 (20.45) Free Skating 2 (42.36)
|
| 12–13.09.2020 | Tallinn Trophy Kids 2020 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 1 | 62.84 |
Short Program 1 (22.00) Free Skating 1 (40.84)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Reval Cup 2020 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | |||
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Basic Novice Boys ISU 9 | 2 | 28.93 |
Free Skating 2 (28.93)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Basic Novice Boys | 3 | 27.14 |
Free Skating 3 (27.14)
|
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Cubs A Boys | 1 | 21.87 |
Free Skating 1 (21.87)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.11.2018 | Narva Cup 2018 Narva/EST |
Cubs Boys | 2 | 25.13 |
Free Skating 2 (25.13)
|
| 11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Youngsters Riga/LAT |
Cubs B Boys | 1 | 23.91 |
Free Skating 1 (23.91)
|
| 11–13.05.2018 | Tallinn Trophy Kids 2018 Tallinn/EST |
Cubs B Boys | 1 | 20.02 |
Free Skating 1 (20.02)
|
| 20–22.04.2018 | Narva Spring 2018 Narva/EST |
Cubs B Boys | 1 | 24.19 |
Free Skating 1 (24.19)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.05.2018 | Volvo Open Cup 36 th Riga/LAT |
Cubs B Boys | 1 | 17.17 |
Free Skating 1 (17.17)
|
| 27–28.01.2018 | Volvo Open Cup 35 th Riga/LAT |
Cubs B Boys | 1 | 21.30 |
Free Skating 1 (21.30)
|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Cubs B Boys | 1 | 16.99 |
Free Skating 1 (16.99)
|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Cubs B Boys |
Free Skating 3 (15.68)
|
||
| 12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Youngsters Riga/LAT |
Cubs B Boys | 2 | 18.51 |
Free Skating 2 (18.51)
|
| 22.04.2017 | Narva Spring 2017 Narva/EST |
Chicks A Boys | 1 | 21.44 |
Free Skating 1 (21.44)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–07.05.2017 | Volvo Open Cup 33 rd Riga/LAT |
Chicks B Boys | 5 | 14.44 |
Free Skating 5 (14.44)
|
| 28–29.01.2017 | Volvo Open Cup 32 nd Riga/LAT |
Chicks B Boys | 3 | 11.60 |
Free Skating 3 (11.60)
|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Chicks A Boys | 1 | 13.03 |
Free Skating 1 (13.03)
|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Chicks B Boys | 2 | 12.38 |
Free Skating 2 (12.38)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Chicks B Boys | 5 | 8.71 |
Free Skating 5 (8.71)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…