fsresults

Lili HARTDEGEN

HUN HUN · JMAD (20/21)

2009-01-22 Szekesfehervar 170 cm Szekesfehervar ⛸ từ 2015 high school student

Huấn luyện viên: Oros Hajnalka Biên Đạo: Oros Hajnalka

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 35.67không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 62.81không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Junior Women Tổng 97.36không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 20.87không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.32không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 69.19không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO) 2022/2023
Basic Novice Girls Tổng 35.02không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) 2020/2021
FS An girls Chương trình Ngắn 26.73không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS An girls Trượt Tự Do 37.66không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS An girls Tổng 64.39không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN) 2021/2022
FS Basic Novice Girls/Group A Tổng 31.36không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Intermediate Novice Girls Tổng 39.69không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.67không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Junior Women Trượt Tự Do 59.28không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Junior Women Tổng 94.95không chính thức 17th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.41không chính thức Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 26.41không chính thức Budapest Trophy 2024 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.55không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Trượt Tự Do 62.81không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)
Junior Women Tổng 97.36không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 20.87không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.32không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Advanced Novice Girls Tổng 69.19không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2023 (LJUBLJANA/SLO)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 39.69không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Intermediate Novice Girls Tổng 39.69không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS An girls Chương trình Ngắn 26.73không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS An girls Trượt Tự Do 37.66không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)
FS An girls Tổng 64.39không chính thức JÉGVIRÁG CUP 2022 (Miskolc/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 35.02không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)
Basic Novice Girls Tổng 35.02không chính thức Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Basic Novice Girls/Group A Trượt Tự Do 31.36không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Basic Novice Girls/Group A Tổng 31.36không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)