Flora ZIRCHER không hoạt động Access
2011-02-01 Jászberény Jászberény
Huấn luyện viên: Adrien Gabrieli
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.36không chính thức | BudaSkate 2024 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 22.06không chính thức | Hungarian National Championships 2023 (Singles, Ice Dance, Synchronized) (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
| Basic Novice Girls -3 | Tổng | 29.22không chính thức | Vasas Kupa (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
| Basic Novice I Girls | Tổng | 21.68không chính thức | 4. Jégördög Kupa (HUN) | 2021/2022 |
| Cubs Girls | Tổng | 22.84không chính thức | Jégmadár Kupa 2021 (HUN) | 2020/2021 |
| Cubs Girls | Tổng | 20.05không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.36không chính thức | BudaSkate 2024 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.36không chính thức | BudaSkate 2024 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls -3 | Trượt Tự Do | 29.22không chính thức | Vasas Kupa (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls -3 | Tổng | 29.22không chính thức | Vasas Kupa (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 21.60không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 22.06không chính thức | Hungarian National Championships 2023 (Singles, Ice Dance, Synchronized) (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 21.60không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 22.06không chính thức | Hungarian National Championships 2023 (Singles, Ice Dance, Synchronized) (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice I Girls | Trượt Tự Do | 21.68không chính thức | 4. Jégördög Kupa (HUN) |
| Basic Novice I Girls | Tổng | 21.68không chính thức | 4. Jégördög Kupa (HUN) |
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 22.55không chính thức | Óbuda Skating Cup (HUN) |
| Cubs Girls | Tổng | 22.55không chính thức | Óbuda Skating Cup (HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 20.05không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
| Cubs Girls | Trượt Tự Do | 28.15không chính thức | I Jászberényi Tavasz Kupa (HUN) |
| Cubs Girls | Tổng | 22.84không chính thức | Jégmadár Kupa 2021 (HUN) |
| Cubs Girls | Tổng | 20.05không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.03.2024 | BudaSkate 2024 Budapest/HUN |
Basic Novice Girls | 10 | 33.36 |
Free Skating 10 (33.36)
|
| 01–03.03.2024 | Vasas Kupa Budapest/HUN |
Basic Novice Girls -3 | 3 | 29.22 |
Free Skating 3 (29.22)
|
| 27–28.01.2024 | Orszagos Bajnoksag 2024 Nat. 12 Budapest/HUN |
Basic Novice Girls | 12 | 29.41 |
Free Skating 12 (29.41)
|
| 25–26.11.2023 | Budaskate Cup 2023 Érd/HUN |
Intermediate Novice | WD |
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2023 | Hungarian National Championships 2023 (Singles, Ice Dance, Synchronized) Nat. 21 Budapest/HUN |
Basic Novice Girls | 21 | 22.06 |
Free Skating 21 (22.06)
|
| 28.11–04.12.2022 | Santa Claus 2022 Budapest/HUN |
Basic Novice Girls | 48 | 21.60 |
Free Skating 48 (21.60)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.01.2022 | Hungarian National Championships 2022 Nationals Budapest/HUN |
Basic Novice Girls | WD | ||
| 17–19.12.2021 | Christmas Cup HUN |
Basic Novice I Girls | 8 | 21.66 |
Free Skating 8 (21.66)
|
| 23–24.10.2021 | 4. Jégördög Kupa HUN |
Basic Novice I Girls | 12 | 21.68 |
Free Skating 12 (21.68)
|
| 09.10.2021 | Óbuda Skating Cup HUN |
Cubs Girls | 10 | 22.55 |
Free Skating 10 (22.55)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.04.2021 | Jégmadár Kupa 2021 HUN |
Cubs Girls | 13 | 22.84 |
Free Skating 13 (22.84)
|
| 27–28.03.2021 | I Jászberényi Tavasz Kupa HUN |
Cubs Girls |
Free Skating 8 (28.15)
|
||
| 04–07.02.2021 | Hungarian Youth National Championships 2021 Nat. 15 Budapest/HUN |
Cubs Girls | 15 | 20.05 |
Free Skating 15 (20.05)
|
| 16–17.01.2021 | Sebestyén Kupa HUN |
Cubs Girls | 10 | 18.98 |
Free Skating 10 (18.98)
|