Lucia KUBICOVA không hoạt động
2007-10-22
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.97không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.92không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 79.89không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.18không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.71không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.76không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) | 2021/2022 |
| Hopefuls Girls 7 | Tổng | 22.69không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) | 2014/2015 |
| Hopefuls Girls 8 | Tổng | 21.28không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) | 2015/2016 |
| Hopefuls Girls 9 | Tổng | 25.57không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) | 2016/2017 |
| Younger Girls | Tổng | 39.76không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.26không chính thức | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 38.71không chính thức | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 61.97không chính thức | 15.Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.18không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.72không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 66.90không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.97không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.92không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 79.89không chính thức | 14th Tirnavia Ice Cup (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.05không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.71không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.76không chính thức | 13th Tirnavia Ice Cup (International) (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Girls | Trượt Tự Do | 39.76không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK) |
| Younger Girls | Tổng | 39.76không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Girls | Trượt Tự Do | 32.96không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2019 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
| Younger Girls | Tổng | 32.96không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2019 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 9 | Trượt Tự Do | 25.57không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
| Hopefuls Girls 9 | Tổng | 25.57không chính thức | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 (Nové Mesto nad Váhom/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 8 | Trượt Tự Do | 21.28không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
| Hopefuls Girls 8 | Tổng | 21.28không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 (Ružomberok/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 7 | Trượt Tự Do | 22.69không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
| Hopefuls Girls 7 | Tổng | 22.69không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 (Púchov/SVK) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.10.2023 | 15.Tirnavia Ice Cup Trnava/SVK |
Junior Women | 33 | 61.97 |
Short Program 34 (23.26) Free Skating 32 (38.71)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.12.2022 | British Figure Skating Championships 2022 Sheffield/GBR |
Advanced Novice Girls | 15 | 66.90 |
Short Program 10 (25.18) Free Skating 17 (41.72)
|
| 28–30.10.2022 | 14th Tirnavia Ice Cup Trnava/SVK |
Junior Women | 24 | 79.89 |
Short Program 25 (27.97) Free Skating 21 (51.92)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–31.10.2021 | 13th Tirnavia Ice Cup (International) Trnava/SVK |
Advanced Novice Girls | 15 | 68.76 |
Short Program 20 (24.05) Free Skating 15 (44.71)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.02.2020 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2020 Nat. 9 Bratislava/SVK |
Younger Girls | 9 | 39.76 |
Free Skating 9 (39.76)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.03.2019 | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2019 Nat. 21 Nové Mesto nad Váhom/SVK |
Younger Girls | 21 | 32.96 |
Free Skating 21 (32.96)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.03.2017 | Slovak Younger Youth and Hopefuls Championships 2017 Nat. 12 Nové Mesto nad Váhom/SVK |
Hopefuls Girls 9 | 12 | 25.57 |
Free Skating 12 (25.57)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.03.2016 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2016 Nat. 10 Ružomberok/SVK |
Hopefuls Girls 8 | 10 | 21.28 |
Free Skating 10 (21.28)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2015 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2015 🏅 Nat. 3 Púchov/SVK |
Hopefuls Girls 7 | 3 | 22.69 |
Free Skating 3 (22.69)
|