Daniel VERBAT
2007-09-27 Dijon 173 cm Annecy student Xếp Hạng Thế Giới: #208 Senior Men (92 pts, 2026/2027); #108 Junior Men (92 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Mérovée Ephrem, Didier Lucine, Romain Ponsart, Sophie Golaz Biên Đạo: Mérovée Ephrem
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 479 | 129.43 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 473 | 85.28 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 493 | 44.15 | ISU JGP Xi'An 2026 | 21.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Total | 108 | 129.43 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Free Skating | 106 | 85.28 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Short Program | 110 | 44.15 | ISU JGP Xi'An 2026 | 21.08.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.16không chính thứcchính thức 44.15 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 99.50không chính thứcchính thức 85.28 | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 157.68không chính thứcchính thức 129.43 | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 34.19không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.84không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 89.42không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) | 2021/2022 |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.13không chính thức | FFSG French Elite Championships 2025 (BRIANCON/FRA) | 2025/2026 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 108.50không chính thức | FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA) | 2024/2025 |
| Senior Men | Tổng | 163.37không chính thức | FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.15chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 85.28chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
| Junior Men | Tổng | 129.43chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 58.18không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 99.50không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 157.68không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 55.13không chính thức | FFSG French Elite Championships 2025 (BRIANCON/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 55.13không chính thức | FFSG French Elite Championships 2025 (BRIANCON/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 59.16không chính thức | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 94.35không chính thức | TMNCA2024 (Nice/FRA) |
| Junior Men | Tổng | 150.85không chính thức | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 54.87không chính thức | FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 108.50không chính thức | FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA) |
| Senior Men | Tổng | 163.37không chính thức | FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 52.42không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 86.45không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 138.87không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 34.19không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 54.91không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 89.10không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.58không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 55.84không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 89.42không chính thức | DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 47.41không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.64không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Junior Men | Tổng | 129.05không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.08.2026 | ISU JGP Xi'an 2026 Xi'an/CHN |
Junior Men | 21 | 129.43 |
Short Program 20 (44.15) Free Skating 21 (85.28)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2026 | Coupe Du Printemps Luxembourg/LUX |
Junior Men | 4 | 129.05 |
Short Program 4 (47.41) Free Skating 4 (81.64)
|
| 22–25.01.2026 | Merano Ice Trophy 2026 Merano/ITA |
Junior Men | 2 | 157.68 |
Short Program 1 (58.18) Free Skating 2 (99.50)
|
| 18–20.12.2025 | FFSG French Elite Championships 2025 Nationals BRIANCON/FRA |
Senior Men | WD | 55.13 |
Short Program 10 (55.13)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Junior Men | 8 | 138.18 |
Short Program 9 (42.38) Free Skating 5 (95.80)
|
| 23–26.10.2025 | Swiss Ice Skating Open 2025 Lausanne/SUI |
Junior Men | 6 | 143.08 |
Short Program 6 (53.23) Free Skating 5 (89.85)
|
| 01–05.10.2025 | Trophy Metropole Nice Cote Azur 2025 Nice/FRA |
Junior Men | 3 | 124.79 |
Short Program 4 (39.17) Free Skating 3 (85.62)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2025 | Coupe du Printemps Luxembourg 2025 Luxembourg/LUX |
Junior Men | 4 | 129.30 |
Short Program 2 (47.82) Free Skating 4 (81.48)
|
| 13–16.02.2025 | Merano Ice Trophy 2025 Merano/ITA |
Junior Men | 5 | 150.85 |
Short Program 4 (59.16) Free Skating 5 (91.69)
|
| 31.01–02.02.2025 | French Junior Championships 2025 Nationals Villard de Lans/FRA |
Junior Men | WD | ||
| 20–21.12.2024 | FFSG French Elite Championships 2024 Nat. 11 Annecy/FRA |
Senior Men | 11 | 163.37 |
Short Program 10 (54.87) Free Skating 11 (108.50)
|
| 16–20.10.2024 | TMNCA2024 Nice/FRA |
Junior Men | 13 | 146.95 |
Short Program 10 (52.60) Free Skating 13 (94.35)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.03.2024 | Coupe du printemps Luxembourg 2024 Luxembourg/LUX |
Junior Men | 6 | 131.00 |
Short Program 5 (46.02) Free Skating 6 (84.98)
|
| 23–25.02.2024 | meran2024 Merano/ITA |
Junior Men | 7 | 138.87 |
Short Program 4 (52.42) Free Skating 7 (86.45)
|
| 12–14.01.2024 | FFSG French Junior Championships 2024 Nat. 6 Nice/FRA |
Junior Men | 6 | 144.27 |
Short Program 6 (50.60) Free Skating 6 (93.67)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.11.2022 | Open Andorra 2022 Canillo/AND |
Advanced Novice Boys | 2 | 89.10 |
Short Program 1 (34.19) Free Skating 2 (54.91)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.03.2022 | COUPE DU PRINTEMPS Luxembourg/LUX |
Junior Men | 4 | 129.05 |
Short Program 4 (47.41) Free Skating 4 (81.64)
|
| 27.01.2022 | DRAGON TROPHY 2022 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Boys | 2 | 89.42 |
Short Program 2 (33.58) Free Skating 3 (55.84)
|
| 13–14.01.2022 | Icelab International Cup Bergamo/ITA |
Advanced Novice Boys | WD |
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
74.51−5.49
Short Program
28.93Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Free Skating
45.58Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
