fsresults

Daniel VERBAT

FRA FRA · ANNE (23/24–25/26)

2007-09-27 Dijon 173 cm Annecy student Xếp Hạng Thế Giới: #208 Senior Men (92 pts, 2026/2027); #108 Junior Men (92 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Mérovée Ephrem, Didier Lucine, Romain Ponsart, Sophie Golaz Biên Đạo: Mérovée Ephrem

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 59.16không chính thứcchính thức 44.15 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) 2024/2025
Junior Men Trượt Tự Do 99.50không chính thứcchính thức 85.28 Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) 2025/2026
Junior Men Tổng 157.68không chính thứcchính thức 129.43 Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 34.19không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND) 2022/2023
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 55.84không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) 2021/2022
Advanced Novice Boys Tổng 89.42không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN) 2021/2022
Senior Men Chương trình Ngắn 55.13không chính thức FFSG French Elite Championships 2025 (BRIANCON/FRA) 2025/2026
Senior Men Trượt Tự Do 108.50không chính thức FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA) 2024/2025
Senior Men Tổng 163.37không chính thức FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 44.15chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 85.28chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)
Junior Men Tổng 129.43chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 58.18không chính thức Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 99.50không chính thức Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Junior Men Tổng 157.68không chính thức Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 55.13không chính thức FFSG French Elite Championships 2025 (BRIANCON/FRA)
Senior Men Tổng 55.13không chính thức FFSG French Elite Championships 2025 (BRIANCON/FRA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 59.16không chính thức Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 94.35không chính thức TMNCA2024 (Nice/FRA)
Junior Men Tổng 150.85không chính thức Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Senior Men Chương trình Ngắn 54.87không chính thức FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA)
Senior Men Trượt Tự Do 108.50không chính thức FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA)
Senior Men Tổng 163.37không chính thức FFSG French Elite Championships 2024 (Annecy/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 52.42không chính thức meran2024 (Merano/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 86.45không chính thức meran2024 (Merano/ITA)
Junior Men Tổng 138.87không chính thức meran2024 (Merano/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 34.19không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 54.91không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND)
Advanced Novice Boys Tổng 89.10không chính thức Open Andorra 2022 (Canillo/AND)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 33.58không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 55.84không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Boys Tổng 89.42không chính thức DRAGON TROPHY 2022 (Ljubljana/SVN)
Junior Men Chương trình Ngắn 47.41không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Men Trượt Tự Do 81.64không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Men Tổng 129.05không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)