fsresults

Elina GOIDINA

EST EST · A. Levandi FSC (18/19–22/23) → FSC Kristalluisk (22/23–24/25) → FSC Olympic (25/26–26/27, hiện tại)

2010-05-03 Tallinn 160 cm Tallinn ⛸ từ 2014 Xếp Hạng Thế Giới: #39 Senior Women (1255 pts, 2026/2027); #7 Junior Women (1255 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Alexei Mishin, Andrei Lutai Biên Đạo: Benoit Richaud, Sergei Komolov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 65.91không chính thứcchính thức 64.15 Jelgava Cup 2025 (Jelgava/LAT) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 125.47không chính thứcchính thức 121.32 Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT) 2024/2025
Junior Women Tổng 187.82không chính thứcchính thức 182.23 Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 47.36không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA) 2021/2022
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 96.46không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 134.19không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Chương trình Ngắn 44.97không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Trượt Tự Do 79.57không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Tổng 124.54không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO) 2022/2023
Basic Novice 2010 Girls Tổng 37.23không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Chicks "axel" Girls Tổng 31.05không chính thức Narva Spring 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Chicks A Girls Tổng 27.21không chính thức Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT) 2018/2019
Chicks Axel 2010 Girls Tổng 28.94không chính thức Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Cubs A Girls 2010 Tổng 43.13không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Pre-Chicks Girls Tổng 18.65không chính thức Narva Spring 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Senior Women Chương trình Ngắn 53.99không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 126.90không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Senior Women Tổng 180.89không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.82không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 111.79không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 167.61không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 65.91không chính thứcchính thức 63.77 Jelgava Cup 2025 (Jelgava/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 124.77không chính thứcchính thức 121.32 Trophy Metropole Nice Cote Azur 2025 (Nice/FRA)
Junior Women Tổng 187.82không chính thứcchính thức 175.76 Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 65.32không chính thứcchính thức 64.15 Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 125.47không chính thứcchính thức 120.18 Volvo Open Cup 53th 2024 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 185.79không chính thứcchính thức 182.23 Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Senior Women Chương trình Ngắn 53.99không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 126.90không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 180.89không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 63.03chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 (Taipei City/TPE)
Junior Women Trượt Tự Do 118.19không chính thứcchính thức 109.86 Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Junior Women Tổng 173.63không chính thứcchính thức 172.89 Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Women Chương trình Ngắn 48.25không chính thức Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 112.52không chính thức Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 160.77không chính thức Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 46.56không chính thức 1st Maria Olszewska Memorial 2023 (Lodz/POL)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 96.46không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Tổng 134.19không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Chương trình Ngắn 44.97không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Trượt Tự Do 79.57không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Tổng 124.54không chính thức Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY (Jesenice/SLO)
Junior Women Chương trình Ngắn 56.18không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 106.99không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 163.17không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.35không chính thức Estonian National Championships 2023 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 114.59không chính thức Estonian National Championships 2023 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 157.94không chính thức Estonian National Championships 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 47.36không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 85.66không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA)
Advanced Novice Girls Tổng 133.02không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA)
Senior Women Chương trình Ngắn 53.33không chính thức Estonian National Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 104.64không chính thức Estonian National Championships 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 157.97không chính thức Estonian National Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 39.96không chính thức Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.39không chính thức Tallink Hotels Cup 2021 Interclub (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 102.04không chính thức Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.87không chính thức Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.30không chính thức Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 80.17không chính thức Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2010 Girls Trượt Tự Do 37.23không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Basic Novice 2010 Girls Tổng 37.23không chính thức Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Chicks "axel" Girls Trượt Tự Do 31.05không chính thức Narva Spring 2019 (Narva/EST)
Chicks "axel" Girls Tổng 31.05không chính thức Narva Spring 2019 (Narva/EST)
Cubs A Girls 2010 Trượt Tự Do 43.13không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2010 Tổng 43.13không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks "axel" Girls Trượt Tự Do 29.91không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Chicks "axel" Girls Tổng 29.91không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 27.21không chính thức Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 27.21không chính thức Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)
Chicks Axel 2010 Girls Trượt Tự Do 28.94không chính thức Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Chicks Axel 2010 Girls Tổng 28.94không chính thức Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 17.52không chính thức Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Chicks Axel Girls Tổng 17.52không chính thức Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Pre-Chicks Girls Trượt Tự Do 18.65không chính thức Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Pre-Chicks Girls Tổng 18.65không chính thức Narva Spring 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks Girls Trượt Tự Do 15.74không chính thức Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Pre-Chicks Girls Tổng 15.74không chính thức Narva Cup 2016 (Narva/EST)