fsresults

Tea SAJKO

CRO CRO

2012-08-02

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 29.11.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.48không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) 2025/2026
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 69.29không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) 2025/2026
Advanced Novice Girls Tổng 106.77không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) Chương trình Ngắn 29.43không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) 2024/2025
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) Trượt Tự Do 47.59không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) 2024/2025
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) Tổng 77.02không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) 2024/2025
Basic Novice Girls Tổng 32.14không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) 2022/2023
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) Tổng 37.36không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) 2023/2024
Chicks Girls II 1.7.2012 And Younger Tổng 20.35không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO) 2019/2020

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.48không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 69.29không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 106.77không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.43không chính thức Icechallenge 2024 (Graz/AUT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 57.40không chính thức Icechallenge 2024 (Graz/AUT)
Advanced Novice Girls Tổng 88.83không chính thức Icechallenge 2024 (Graz/AUT)
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) Chương trình Ngắn 29.43không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) Trượt Tự Do 47.59không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) Tổng 77.02không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.21không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2024 (LJUBLJANA/SLO)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.67không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2024 (LJUBLJANA/SLO)
Advanced Novice Girls Tổng 77.88không chính thức ISU Competition Dragon Trophy 2024 (LJUBLJANA/SLO)
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) Trượt Tự Do 37.36không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) Tổng 37.36không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 32.14không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Basic Novice Girls Tổng 32.14không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls II 1.7.2012 And Younger Trượt Tự Do 20.35không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)
Chicks Girls II 1.7.2012 And Younger Tổng 20.35không chính thức TIVOLI CUP 2020 (Ljubljana/SLO)