Doi CHA
2011-01-07 Xếp Hạng Thế Giới: #376 Senior Women (20 pts, 2026/2027); #229 Junior Women (20 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Jeewon Kim, Teahyun Kim Biên Đạo: Haejin Kim, Won Jang
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.95không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 102.16không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Tổng | 54.95không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 41.77không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) | 2022/2023 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 49.39không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.95không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 102.16không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Women | Tổng | 54.95không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.39không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 49.39không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.79không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 41.79không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.77không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 41.77không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Junior Women | 4 | 54.95 |
Short Program 4 (54.95) Free Skating 5 (102.16)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Intermediate Novice Girls | 1 | 49.39 |
Free Skating 1 (49.39)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 2 | 41.79 |
Free Skating 2 (41.79)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2022 | Asian Open 2022 Jakarta/INA |
Basic Novice Girls | 1 | 41.77 |
Free Skating 1 (41.77)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
87.76✓ met
Short Program
31.78Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Free Skating
55.98Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)