fsresults

Taisia RUMYANTSEVA

NOR NOR

2009-04-15 Stavanger 164 cm Stavanger ⛸ từ 2016 Student

Huấn luyện viên: Danguole Pilkauskaite, Sara Perl Biên Đạo: Christina Kiudmaa Butjajev

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 35.41không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 63.00không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) 2021/2022
Junior Women Tổng 98.41không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.24không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) 2023/2024
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.59không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 70.69không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Debytant Girls Chương trình Ngắn 21.38không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Debytant Girls Trượt Tự Do 36.75không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Debytant Girls Tổng 58.13không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 27.48không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 58.90không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) 2025/2026
Junior Women Tổng 86.38không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) 2025/2026
Novice Girls Chương trình Ngắn 20.87không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) 2023/2024
Novice Girls Trượt Tự Do 39.27không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) 2023/2024
Novice Girls Tổng 60.14không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.48không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 35.41không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 58.90không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 63.00không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Junior Women Tổng 86.38không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Junior Women Tổng 98.41không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.87không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.10không chính thức Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 54.39không chính thức Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 48.60không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Junior Women Tổng 75.47không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Junior Women Tổng 85.49không chính thức Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.24không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.07không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Girls Tổng 65.31không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Novice Girls Chương trình Ngắn 20.87không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Novice Girls Trượt Tự Do 39.27không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Novice Girls Tổng 60.14không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.10không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.59không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 70.69không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Debytant Girls Chương trình Ngắn 21.38không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Debytant Girls Trượt Tự Do 36.75không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Debytant Girls Tổng 58.13không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 35.41không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Women Trượt Tự Do 63.00không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Junior Women Tổng 98.41không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)