fsresults

Christina JENSEN

NOR NOR

2005-05-30 Stavanger 166 cm Stavanger ⛸ từ 2012 Student

Huấn luyện viên: Danguole Pilkauskaite, Sara Perl Biên Đạo: Christina Kiudmaa Butjajev

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 36.26không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 74.67không chính thức Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) 2025/2026
Senior Women Tổng 110.48không chính thức Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Debytant Girls Chương trình Ngắn 22.37không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Debytant Girls Trượt Tự Do 43.96không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Debytant Girls Tổng 66.33không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 40.36không chính thức Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 36.58không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 64.37không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Junior Women Trượt Tự Do 67.65không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Tổng 104.16không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Tổng 100.95không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR) 2022/2023
Novice Chương trình Ngắn 30.21không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Novice Trượt Tự Do 40.90không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Novice Tổng 71.11không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR) 2019/2020
Senior Women Chương trình Ngắn 36.21không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR) 2023/2024
Senior Women Trượt Tự Do 68.39không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) 2025/2026
Senior Women Tổng 102.50không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.26không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Senior Women Chương trình Ngắn 34.11không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 74.67không chính thức Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 68.39không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Senior Women Tổng 110.48không chính thức Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 102.50không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2026 (Bergen/NOR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 27.83không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 45.50không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)
Senior Women Tổng 73.33không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2025 (Oslo/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.83không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 57.80không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 90.63không chính thức NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Senior Women Chương trình Ngắn 36.21không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Senior Women Trượt Tự Do 63.79không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)
Senior Women Tổng 100.00không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2024 (Tromsø/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.58không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Junior Women Chương trình Ngắn 40.36không chính thức Sofia Trophy ISU 2023 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 64.37không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)
Junior Women Trượt Tự Do 67.65không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Tổng 104.16không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Tổng 100.95không chính thức Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2023 (Trondheim/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.26không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Women Trượt Tự Do 62.23không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Women Tổng 98.49không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Chương trình Ngắn 30.21không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)
Novice Trượt Tự Do 40.90không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)
Novice Tổng 71.11không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2020, Askerhallen (Asker/NOR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Girls Chương trình Ngắn 22.37không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)
Debytant Girls Trượt Tự Do 43.96không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)
Debytant Girls Tổng 66.33không chính thức Norwegian Championships (NM/LM) 2019 (Hamar/NOR)