Hsu-Heng LEE
2013-07-02
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.47không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 60.99không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 94.46không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Tổng | 35.56không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Pre-Novice Boys | Tổng | 22.73không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
| Team Pre-Novice Boys | Tổng | 21.18không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 32.19không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 56.52không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 88.71không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.47không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 60.99không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 94.46không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 32.02không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 48.88không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 80.90không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 35.56không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 35.56không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 32.02không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 32.02không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 30.70không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 30.70không chính thức | Asian Open 2022 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Novice Boys | Trượt Tự Do | 22.73không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Pre-Novice Boys | Tổng | 22.73không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Pre-Novice Boys | Trượt Tự Do | 21.18không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Pre-Novice Boys | Tổng | 21.18không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Advanced Novice Boys | 3 | 88.71 |
Short Program 3 (32.19) Free Skating 3 (56.52)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.04.2026 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 🥇 Nat. champion Tapei/TPE |
Advanced Novice Boys | 1 | 94.46 |
Short Program 1 (33.47) Free Skating 2 (60.99)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 🥇 Nat. champion Tapei/TPE |
Advanced Novice Boys | 1 | 80.90 |
Short Program 1 (32.02) Free Skating 1 (48.88)
|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Basic Novice Boys | 1 | 35.56 |
Free Skating 1 (35.56)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.06.2024 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 🏅 Nat. 2 Taipei/TPE |
Basic Novice Boys | 2 | 32.63 |
Free Skating 2 (32.63)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Boys | 3 | 32.02 |
Free Skating 3 (32.02)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.12.2022 | Asian Open 2022 Jakarta/INA |
Basic Novice Boys | 1 | 30.70 |
Free Skating 1 (30.70)
|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Basic Novice Boys | 1 | 29.14 |
Free Skating 1 (29.14)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Pre-Novice Boys | 1 | 22.73 |
Free Skating 1 (22.73)
|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Team Pre-Novice Boys | 1 | 21.18 |
Free Skating 1 (21.18)
|