fsresults

Fatma Inci INANC

TUR TUR · OLIMPIK (22/23–25/26)

2009-09-11

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.20không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 60.10không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 91.30không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.93không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.30không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 84.23không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Chương trình Ngắn 27.27không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Trượt Tự Do 47.82không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Tổng 75.09không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB) 2022/2023
Junior Women Chương trình Ngắn 25.49không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 49.88không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) 2024/2025
Junior Women Tổng 75.37không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.94không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.95không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 73.89không chính thức Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.34không chính thức Turkish Senior Championships 2024 (Ankara/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.19không chính thức Turkish Senior Championships 2024 (Ankara/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 76.53không chính thức Turkish Senior Championships 2024 (Ankara/TUR)
Junior Women Chương trình Ngắn 25.49không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 49.88không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)
Junior Women Tổng 75.37không chính thức Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.18không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.45không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 73.63không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.20không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.93không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 60.10không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.30không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 84.23không chính thức Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 91.30không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Chương trình Ngắn 27.27không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Trượt Tự Do 47.82không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)
Advanced Novices Girls (1.7.2007 - 30.6.2012) Tổng 75.09không chính thức Skate Helena 2023 ISU (Belgrade/SRB)