fsresults

Ekaterine IAZADZHI

GEO GEO

2007-01-23 Batumi 165 cm Batumi ⛸ từ 2013 BSU student

Huấn luyện viên: Sesili Berdzenishvili Biên Đạo: Nika Egadze

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 43.77không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 68.59không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Senior Women Tổng 112.36không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.78không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 55.64không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 87.42không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 47.64chính thức ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 82.56không chính thứcchính thức 75.55 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023
Junior Women Tổng 124.34không chính thứcchính thức 123.19 BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.64chính thức ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 75.55chính thức ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 123.19chính thức ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.77không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 68.59không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 112.36không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.90chính thức ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 70.47chính thức ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 109.37chính thức ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.31không chính thức 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 72.33không chính thức 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL)
Junior Women Tổng 112.64không chính thức 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.78không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 82.56không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)
Junior Women Tổng 124.34không chính thức BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.78không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 55.64không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 87.42không chính thức Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)