Kalyn SHIMOGAKI Access
2012-02-14 Akashi JPN Brisbane ⛸ từ 2015 junior high school student
Huấn luyện viên: Sonoko Nakano, Mitsuko Graham, Masahiro Kawagoe, Misato Komatsubara, Kaori Sakamoto Huấn Luyện Viên Cũ: Helen Ma, Andrew Wang Biên Đạo: Akiko Suzuki, Noriko Sato
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 568 | 123.14 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 577 | 78.62 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 559 | 44.52 | ISU JGP Ankara 2025 | 28.08.2025 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 105 | 120.20 | ISU JGP Xi'An 2026 | 21.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 105 | 76.84 | ISU JGP Xi'An 2026 | 21.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 107 | 43.36 | ISU JGP Xi'An 2026 | 20.08.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 217 | 123.14 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 217 | 78.62 | ISU JGP Ankara 2025 | 29.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 214 | 44.52 | ISU JGP Ankara 2025 | 28.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.01không chính thứcchính thức 44.52 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 87.68không chính thứcchính thức 78.62 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 134.69không chính thứcchính thức 123.14 | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.33không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.00không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.78không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.36chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 76.84chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
| Junior Women | Tổng | 120.20chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 44.52chính thức | ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 78.62chính thức | ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 123.14chính thức | ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 47.01không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 87.68không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 134.69không chính thức | Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.57không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.00không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 82.57không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.33không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.45không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.78không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.09.2026 | ISU JGP Ankara 2026 Ankara/TUR |
Junior Women | 33 | 106.98 |
Short Program 32 (41.43) Free Skating 33 (65.55)
|
| 20–22.08.2026 | ISU JGP Xi'an 2026 Xi'an/CHN |
Junior Women | 17 | 120.20 |
Short Program 19 (43.36) Free Skating 17 (76.84)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 2 Boondall, Queensland/AUS |
Junior Women | 2 | 129.21 |
Short Program 2 (47.07) Free Skating 3 (82.14)
|
| 27–30.08.2025 | ISU JGP Ankara 2025 Ankara/TUR |
Junior Women | 21 | 123.14 |
Short Program 21 (44.52) Free Skating 20 (78.62)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Docklands/AUS |
Junior Women | 3 | 134.69 |
Short Program 3 (47.01) Free Skating 3 (87.68)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Erina/AUS |
Advanced Novice Girls | 2 | 94.08 |
Short Program 3 (29.90) Free Skating 2 (64.18)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Girls | 8 | 82.57 |
Short Program 7 (29.57) Free Skating 9 (53.00)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Boondall/AUS |
Advanced Novice Girls | 2 | 83.78 |
Short Program 2 (32.33) Free Skating 1 (51.45)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
63.31 / 72.00 tối thiểu−8.69
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
23.48ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR)
Free Skating
39.83ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR)
