fsresults

Kalyn SHIMOGAKI

AUS AUS

2012-02-14 Akashi JPN Brisbane ⛸ từ 2015 junior high school student

Huấn luyện viên: Sonoko Nakano, Mitsuko Graham, Masahiro Kawagoe, Misato Komatsubara, Kaori Sakamoto Huấn Luyện Viên Cũ: Helen Ma, Andrew Wang Biên Đạo: Akiko Suzuki, Noriko Sato

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 47.01không chính thứcchính thức 44.52 Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 87.68không chính thứcchính thức 78.62 Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) 2024/2025
Junior Women Tổng 134.69không chính thứcchính thức 123.14 Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.33không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.00không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) 2023/2024
Advanced Novice Girls Tổng 83.78không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.36chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)
Junior Women Trượt Tự Do 76.84chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)
Junior Women Tổng 120.20chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.52chính thức ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 78.62chính thức ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR)
Junior Women Tổng 123.14chính thức ISU JGP Ankara 2025 (Ankara/TUR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.01không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 87.68không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)
Junior Women Tổng 134.69không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.57không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.00không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Advanced Novice Girls Tổng 82.57không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.33không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 51.45không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Advanced Novice Girls Tổng 83.78không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)