fsresults

Angel DELEVAQUE

NED NED · DDD (17/18–19/20) → TKV (21/22–25/26)

2010 166 cm ⛸ từ 2014 Student Xếp Hạng Thế Giới: #115 Senior Women (489 pts, 2026/2027); #37 Junior Women (489 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: N, A Huấn Luyện Viên Cũ: Jorik Hendrickx Biên Đạo: Adam Solya, Beat Schuemperli

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 09.10.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 58.56chính thức ISU JGP Gdansk 2026 (Gdansk/POL) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 112.17không chính thứcchính thức 105.58 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Junior Women Tổng 169.99không chính thứcchính thức 161.88 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 32.43không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED) 2019/2020
FS Cubs Girls ISU 8 Tổng 35.85không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN) 2018/2019
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 39.85không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 73.24không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Girls Advanced Novice Tổng 113.09không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) 2022/2023
Girls Pre Basc Novice A (Only Dutch) Tổng 29.61không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) 2018/2019
Junior Women I Chương trình Ngắn 52.28không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Junior Women I Trượt Tự Do 95.91không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Junior Women I Tổng 148.19không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Mini Tổng 18.87không chính thức 1e Nationale Bokaal voor M-categorieen (NED) 2017/2018
Mini Women Tổng 21.72không chính thức Finale Bokalen en A Finale KNSB-CUP 2018 (NED) 2017/2018
Pre Basic Novice A Girls Tổng 32.97không chính thức SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED) 2018/2019
Women Mini's Tổng 20.34không chính thức Stars On Ice Cup (NED) 2017/2018

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 58.56chính thức ISU JGP Gdansk 2026 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 102.11chính thức ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)
Junior Women Tổng 160.46chính thức ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 54.96chính thức ISU JGP Abu Dhabi 2025 (Abu Dhabi/UAE)
Junior Women Trượt Tự Do 102.90chính thức ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA)
Junior Women Tổng 157.27chính thức ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 57.82không chính thứcchính thức 56.30 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 112.17không chính thứcchính thức 105.58 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Junior Women Tổng 169.99không chính thứcchính thức 161.88 ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.92không chính thứcchính thức 48.33 Diamond Spin 2023 (Katowice/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 101.10không chính thứcchính thức 85.76 NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 151.48không chính thứcchính thức 133.38 NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER)
Junior Women I Chương trình Ngắn 52.28không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Trượt Tự Do 95.91không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Junior Women I Tổng 148.19không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Advanced Novice Chương trình Ngắn 39.85không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Girls Advanced Novice Trượt Tự Do 73.24không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Girls Advanced Novice Tổng 113.09không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.70không chính thức CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 59.99không chính thức CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)
Advanced Novice Girls Tổng 90.69không chính thức CHALLENGE CUP 2022 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 32.43không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)
Basic Novice Girls Tổng 32.43không chính thức CHALLENGE CUP 2020 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Cubs Girls ISU 8 Trượt Tự Do 35.85không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN)
FS Cubs Girls ISU 8 Tổng 35.85không chính thức 12. Santa Claus Cup 2018_NonISU (HUN)
Girls Pre Basc Novice A (Only Dutch) Trượt Tự Do 29.61không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Girls Pre Basc Novice A (Only Dutch) Tổng 29.61không chính thức Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)
Pre Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 32.97không chính thức SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED)
Pre Basic Novice A Girls Tổng 32.97không chính thức SPRING-ON-ICE COMPETITION 2019 (NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Mini Trượt Tự Do 18.87không chính thức 1e Nationale Bokaal voor M-categorieen (NED)
Mini Tổng 18.87không chính thức 1e Nationale Bokaal voor M-categorieen (NED)
Mini Women Trượt Tự Do 21.72không chính thức Finale Bokalen en A Finale KNSB-CUP 2018 (NED)
Mini Women Tổng 21.72không chính thức Finale Bokalen en A Finale KNSB-CUP 2018 (NED)
Women Mini's Trượt Tự Do 20.34không chính thức Stars On Ice Cup (NED)
Women Mini's Tổng 20.34không chính thức Stars On Ice Cup (NED)