Letizia MARTEGANI
2007-01-23
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.35không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.68không chính thức | SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 118.31không chính thức | SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.64không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2025 (Bergamo/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.85không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2025 (Bergamo/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 110.49không chính thức | Italian Figure Skating Championships 2025 (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.35không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.68không chính thức | SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 118.31không chính thức | SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.61không chính thức | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.46không chính thức | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| Junior Women | Tổng | 103.07không chính thức | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.12.2025 | Italian Figure Skating Championships 2025 Nat. 11 Bergamo/ITA |
Junior Women | 11 | 110.49 |
Short Program 13 (39.64) Free Skating 12 (70.85)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.04.2024 | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Junior Women | 12 | 115.02 |
Short Program 12 (41.35) Free Skating 13 (73.67)
|
| 23–25.02.2024 | meran2024 Merano/ITA |
Junior Women | 16 | 109.73 |
Short Program 18 (37.28) Free Skating 14 (72.45)
|
| 16–19.11.2023 | SKATE CELJE 2023 ISU Celje/SLO |
Junior Women | 12 | 118.31 |
Short Program 16 (37.63) Free Skating 10 (80.68)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 Kockelscheuer/LUX |
Junior Women | 19 | 103.07 |
Short Program 13 (40.61) Free Skating 18 (62.46)
|
| 15–18.12.2022 | Italian Figure Skating Championships 2022 Nat. 11 Brunico/ITA |
Junior Women | 11 | 111.92 |
Short Program 11 (38.58) Free Skating 9 (73.34)
|