Anzhelika LUHOVA
2007-12-31
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.32không chính thức | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.41không chính thức | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) | 2025/2026 |
| Senior Women | Tổng | 94.73không chính thức | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.03không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.96không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 92.99không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.32không chính thức | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.41không chính thức | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) |
| Senior Women | Tổng | 94.73không chính thức | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.03không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.96không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 92.99không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.28không chính thức | Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 54.03không chính thức | Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 88.31không chính thức | Bellu Memorial International (OTOPENI/ROU) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–02.02.2026 | Edge Cup 2026 Katowice/POL |
Senior Women | 11 | 94.73 |
Short Program 11 (35.32) Free Skating 12 (59.41)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.11.2024 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International Trnava/SVK |
Junior Women | 30 | 92.99 |
Short Program 21 (37.03) Free Skating 33 (55.96)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.02.2023 | Bellu Memorial International OTOPENI/ROU |
Junior Women | 26 | 88.31 |
Short Program 17 (34.28) Free Skating 29 (54.03)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
43.28−44.72
Short Program
17.04Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Free Skating
26.24Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
43.28−31.72
Short Program
17.04Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Free Skating
26.24Edge Cup 2026 (Katowice/POL)