Julia JARCO
2012-07-30 Cieszyn 155 cm Cieszyn Student
Huấn luyện viên: Lukáš Rakowski Biên Đạo: Svetlana Korobkova
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Gold Class U13 | Tổng | 59.57không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.89không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.46không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.35không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 34.29không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls B | Trượt Tự Do | 62.28không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 96.57không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) | 2024/2025 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.22không chính thức | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 (Lodz/POL) | 2022/2023 |
| Women Bronze Class U9 | Tổng | 32.82không chính thức | Polish Youngsters Championships 2022 (Katowice/POL) | 2021/2022 |
| Women Silver Class U11 | Tổng | 40.11không chính thức | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice B Girls | Trượt Tự Do | 58.06không chính thức | Edge Cup 2026 (Katowice/POL) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.89không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.46không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.35không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 34.00không chính thức | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 90.88không chính thức | Diamond Spin 2025 (Katowice/POL) |
| Women Gold Class U13 | Trượt Tự Do | 59.57không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
| Women Gold Class U13 | Tổng | 59.57không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.63không chính thức | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.38không chính thức | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 70.01không chính thức | Diamond Spin 2024 (Katowice-Janow/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 34.29không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Trượt Tự Do | 62.28không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 96.57không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
| Women Gold Class U13 | Trượt Tự Do | 51.72không chính thức | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Women Gold Class U13 | Tổng | 51.72không chính thức | Polish Youngsters Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.89không chính thức | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.56không chính thức | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 78.45không chính thức | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
| Women Gold Class U13 | Trượt Tự Do | 50.95không chính thức | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) |
| Women Gold Class U13 | Tổng | 50.95không chính thức | Polish Championships 2024 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.22không chính thức | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 (Lodz/POL) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.22không chính thức | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 (Lodz/POL) |
| Women Silver Class U11 | Trượt Tự Do | 40.11không chính thức | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) |
| Women Silver Class U11 | Tổng | 40.11không chính thức | Polish Championships 2023 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 32.82không chính thức | Polish Youngsters Championships 2022 (Katowice/POL) |
| Women Bronze Class U9 | Tổng | 32.82không chính thức | Polish Youngsters Championships 2022 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 21.60không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) |
| Women Bronze Class U9 | Tổng | 21.60không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Bronze Class U9 | Trượt Tự Do | 24.06không chính thức | Polish Youngsters Championships 2020 (Katowice/POL) |
| Women Bronze Class U9 | Tổng | 24.06không chính thức | Polish Youngsters Championships 2020 (Katowice/POL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.03.2026 | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Women Gold Class U13 | 1 | 59.57 |
Free Skating 1 (59.57)
|
| 24–28.02.2026 | Maria Olszewska Memorial 2026 Lodz/POL |
Advanced Novice Girls | 6 | 91.35 |
Short Program 8 (31.89) Free Skating 5 (59.46)
|
| 27.01–02.02.2026 | Edge Cup 2026 Katowice/POL |
Advanced Novice B Girls | 3 | 90.27 |
Short Program 4 (32.21) Free Skating 3 (58.06)
|
| 15–18.10.2025 | Diamond Spin 2025 Katowice/POL |
Advanced Novice Girls B | 6 | 90.88 |
Short Program 5 (34.00) Free Skating 7 (56.88)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.03.2025 | Polish Youngsters Championships 2025 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Women Gold Class U13 | 1 | 51.72 |
Free Skating 1 (51.72)
|
| 04–09.03.2025 | Maria Olszewska Memorial 2025 Lodz/POL |
Advanced Novice Girls B | 12 | 83.89 |
Short Program 10 (31.87) Free Skating 10 (52.02)
|
| 29.01–02.02.2025 | Edge Cup 2025 Katowice/POL |
Advanced Novice Girls B | 3 | 96.57 |
Short Program 4 (34.29) Free Skating 4 (62.28)
|
| 15–20.10.2024 | Diamond Spin 2024 Katowice-Janow/POL |
Advanced Novice Girls | 29 | 70.01 |
Short Program 30 (23.63) Free Skating 28 (46.38)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2024 | Polish Championships 2024 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Women Gold Class U13 | 1 | 50.95 |
Free Skating 1 (50.95)
|
| 06–09.03.2024 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 Lodz/POL |
Advanced Novice Girls | 8 | 78.45 |
Short Program 7 (27.89) Free Skating 7 (50.56)
|
| 19–22.10.2023 | Diamond Spin 2023 Katowice/POL |
Advanced Novice Girls | 15 | 74.48 |
Short Program 17 (24.77) Free Skating 12 (49.71)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.03.2023 | 1st Maria Olszewska Memorial 2023 Lodz/POL |
Basic Novice Girls | 2 | 33.22 |
Free Skating 2 (33.22)
|
| 09–12.03.2023 | Polish Championships 2023 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Women Silver Class U11 | 1 | 40.11 |
Free Skating 1 (40.11)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.03.2022 | Polish Youngsters Championships 2022 🏅 Nat. 2 Katowice/POL |
Women Bronze Class U9 | 2 | 32.82 |
Free Skating 2 (32.82)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.03.2021 | Polish Youth and Youngsters Championships 2021 Nat. 21 Cieszyn/POL |
Women Bronze Class U9 | 21 | 21.60 |
Free Skating 21 (21.60)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.03.2020 | Polish Youngsters Championships 2020 Nat. 10 Katowice/POL |
Women Bronze Class U9 | 10 | 24.06 |
Free Skating 10 (24.06)
|