Sasha SAJINOVIC Access
2009-04-03
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Chương trình Ngắn | 28.41không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Trượt Tự Do | 55.17không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Tổng | 83.58không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.92không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.83không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.75không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) | 2024/2025 |
| Anfänger Ak10 Girls | Tổng | 33.40không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2019" (GER) | 2016/2017 |
| Avenir A Women | Tổng | 29.40không chính thức | Championnat de France 3 (FRA) | 2017/2018 |
| Avenir Women | Tổng | 39.55không chính thức | selection IDF par Club (FRA) | 2018/2019 |
| Chicks Girls | Tổng | 24.15không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) | 2016/2017 |
| D1 Junior Women | Tổng | 71.31không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE CLUB 2023 (Courbevoie/FRA) | 2022/2023 |
| D1 Novice Girls | Tổng | 54.37không chính thức | FFSG CSNPA SFC CERGY 2025 (Cergy/FRA) | 2024/2025 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.41không chính thức | TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS (DAMMARIE-LES-LYS/FRA) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.87không chính thức | FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 112.84không chính thức | FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA) | 2023/2024 |
| N2 Avenir Women | Tổng | 29.10không chính thức | TDF Tours 2017 (FRA) | 2017/2018 |
| N2-Avenir-Dames | Tổng | 31.05không chính thức | TDF 6 GARGES (FRA) | 2017/2018 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.53không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) | 2022/2023 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.38không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) | 2022/2023 |
| Novice Girls | Tổng | 87.91không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) | 2022/2023 |
| Novice ISU Girls | Chương trình Ngắn | 29.17không chính thức | Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) | 2024/2025 |
| Novice ISU Girls | Trượt Tự Do | 48.65không chính thức | Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) | 2024/2025 |
| Novice ISU Girls | Tổng | 77.82không chính thức | Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) | 2024/2025 |
| Poussin Women | Tổng | 24.88không chính thức | CHAMPIONNAT DE FRANCE NOVICES ET POUSSINS (FRA) | 2016/2017 |
| Tdfb4 Avenir Women | Tổng | 35.99không chính thức | TROPHEE DE LA COTE DE NACRE (TDFB4) (FRA) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.43không chính thức | FFSG CSNPA Championnat IDF 2025 (Garges/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.92không chính thức | FFSG CSNPA Championnat IDF 2025 (Garges/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 94.35không chính thức | FFSG CSNPA Championnat IDF 2025 (Garges/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 32.92không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 58.83không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.75không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
| D1 Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.37không chính thức | FFSG CSNPA SFC CERGY 2025 (Cergy/FRA) |
| D1 Novice Girls | Tổng | 54.37không chính thức | FFSG CSNPA SFC CERGY 2025 (Cergy/FRA) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.41không chính thức | TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS (DAMMARIE-LES-LYS/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.04không chính thức | TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS (DAMMARIE-LES-LYS/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 111.45không chính thức | TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS (DAMMARIE-LES-LYS/FRA) |
| Novice ISU Girls | Chương trình Ngắn | 29.17không chính thức | Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) |
| Novice ISU Girls | Trượt Tự Do | 48.65không chính thức | Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) |
| Novice ISU Girls | Tổng | 77.82không chính thức | Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Chương trình Ngắn | 28.41không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Trượt Tự Do | 55.17không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2008-2011 Girls | Tổng | 83.58không chính thức | Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.11không chính thức | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.78không chính thức | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 58.89không chính thức | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| D1 Junior Women | Trượt Tự Do | 62.77không chính thức | FFSG CSNPA SFC IDF-Centre (Cergy/FRA) |
| D1 Junior Women | Tổng | 62.77không chính thức | FFSG CSNPA SFC IDF-Centre (Cergy/FRA) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.97không chính thức | FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 74.87không chính thức | FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 112.84không chính thức | FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.48không chính thức | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.76không chính thức | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 78.24không chính thức | ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX) |
| D1 Junior Women | Trượt Tự Do | 71.31không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE CLUB 2023 (Courbevoie/FRA) |
| D1 Junior Women | Tổng | 71.31không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE CLUB 2023 (Courbevoie/FRA) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.54không chính thức | FFSG CSNPA TDF COURBEVOIE (Courbevoie/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.38không chính thức | TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 108.32không chính thức | TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.53không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.38không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) |
| Novice Girls | Tổng | 87.91không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Avenir Women | Trượt Tự Do | 39.55không chính thức | selection IDF par Club (FRA) |
| Avenir Women | Tổng | 39.55không chính thức | selection IDF par Club (FRA) |
| Tdfb4 Avenir Women | Trượt Tự Do | 35.99không chính thức | TROPHEE DE LA COTE DE NACRE (TDFB4) (FRA) |
| Tdfb4 Avenir Women | Tổng | 35.99không chính thức | TROPHEE DE LA COTE DE NACRE (TDFB4) (FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Avenir A Women | Trượt Tự Do | 29.40không chính thức | Championnat de France 3 (FRA) |
| Avenir A Women | Tổng | 29.40không chính thức | Championnat de France 3 (FRA) |
| Avenir Women | Trượt Tự Do | 32.03không chính thức | TDF Boulogne (FRA) |
| Avenir Women | Tổng | 32.03không chính thức | TDF Boulogne (FRA) |
| N2 Avenir Women | Trượt Tự Do | 29.10không chính thức | TDF Tours 2017 (FRA) |
| N2 Avenir Women | Tổng | 29.10không chính thức | TDF Tours 2017 (FRA) |
| N2-Avenir-Dames | Trượt Tự Do | 31.05không chính thức | TDF 6 GARGES (FRA) |
| N2-Avenir-Dames | Tổng | 31.05không chính thức | TDF 6 GARGES (FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger Ak10 Girls | Trượt Tự Do | 33.40không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2019" (GER) |
| Anfänger Ak10 Girls | Tổng | 33.40không chính thức | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2019" (GER) |
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 24.15không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) |
| Chicks Girls | Tổng | 24.15không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) |
| Poussin Women | Trượt Tự Do | 24.88không chính thức | CHAMPIONNAT DE FRANCE NOVICES ET POUSSINS (FRA) |
| Poussin Women | Tổng | 24.88không chính thức | CHAMPIONNAT DE FRANCE NOVICES ET POUSSINS (FRA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.04.2026 | Lakes trophy 2026 Meudon/FRA |
Juniors Women | WD | ||
| 15–16.11.2025 | FFSG CSNPA Championnat IDF 2025 Garges/FRA |
Junior Women | 5 | 94.35 |
Short Program 5 (31.43) Free Skating 3 (62.92)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2025 | Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 MEUDON/FRA |
Novice ISU Girls | 12 | 77.82 |
Short Program 8 (29.17) Free Skating 14 (48.65)
|
| 08–09.02.2025 | FFSG CSNPA SFC CERGY 2025 Cergy/FRA |
D1 Novice Girls | 4 | 54.37 |
Free Skating 4 (54.37)
|
| 18–19.01.2025 | TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS DAMMARIE-LES-LYS/FRA |
Junior Women | 4 | 111.45 |
Short Program 4 (41.41) Free Skating 4 (70.04)
|
| 25.11–01.12.2024 | Bosphorus Cup 2024 Istanbul/TUR |
Advanced Novice Girls | 7 | 91.75 |
Short Program 7 (32.92) Free Skating 7 (58.83)
|
| 05–10.11.2024 | Denkova-Staviski Cup 2024 Sofia/BUL |
Advanced Novice Girls | 13 | 84.60 |
Short Program 9 (31.16) Free Skating 14 (53.44)
|
| 26–28.09.2024 | FFSG MASTERS 2024 Nat. 11 Villard de Lans/FRA |
Junior Women | 11 | 83.40 |
Short Program 12 (26.43) Free Skating 10 (56.97)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30–31.03.2024 | FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 Courbevoie/FRA |
Junior Women | 1 | 112.84 |
Short Program 1 (37.97) Free Skating 1 (74.87)
|
| 22–25.02.2024 | Challenge Cup 2024 Tilburg/NED |
Junior Women | 13 | 103.10 |
Short Program 13 (37.37) Free Skating 12 (65.73)
|
| 03–04.02.2024 | FFSG CSNPA SFC IDF-Centre Cergy/FRA |
D1 Junior Women | 2 | 62.77 |
Free Skating 2 (62.77)
|
| 12–14.01.2024 | FFSG French Junior Championships 2024 Nat. 13 Nice/FRA |
Junior Women | 13 | 103.27 |
Short Program 15 (35.20) Free Skating 12 (68.07)
|
| 02–05.11.2023 | Volvo Open Cup 50th InterClub Riga/LAT |
Advanced Novice 2008-2011 Girls | 9 | 83.58 |
Short Program 12 (28.41) Free Skating 6 (55.17)
|
| 14–15.10.2023 | Tayside Trophy 2023 Dundee/GBR |
Advanced Novice Girls | 12 | 58.89 |
Short Program 8 (25.11) Free Skating 12 (33.78)
|
| 07–08.10.2023 | FFSG CSNPA Coupe de l Ouverture Courbevoie/FRA |
Junior Women | 9 | 98.83 |
Short Program 12 (34.26) Free Skating 9 (64.57)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.04.2023 | Skate Jesenice 2023 TRIGLAV TROPHY Jesenice/SLO |
Junior Women | 18 | 105.90 |
Short Program 22 (34.87) Free Skating 16 (71.03)
|
| 08–10.04.2023 | FFSG CSNPA FRANCE CLUB 2023 Nat. 4 Courbevoie/FRA |
D1 Junior Women | 4 | 71.31 |
Free Skating 4 (71.31)
|
| 17–19.03.2023 | ISU Coupe Du Printemps 2023 Kockelscheuer/LUX |
Advanced Novice Girls | 14 | 78.24 |
Short Program 16 (28.48) Free Skating 14 (49.76)
|
| 11–12.03.2023 | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 Nat. 15 Courbevoie/FRA |
Novice Girls | 15 | 87.91 |
Short Program 13 (31.53) Free Skating 14 (56.38)
|
| 18–19.02.2023 | CHAMPIONNATS DE LIGUE IDF 2023 DAMMARIE LES LYS/FRA |
Novice Girls | 8 | 77.66 |
Short Program 6 (29.47) Free Skating 9 (48.19)
|
| 11–12.02.2023 | FFSG CSNPA SFC IDF CENTRE Franconville/FRA |
D1 Junior Women | 2 | 69.82 |
Free Skating 2 (69.82)
|
| 21–22.01.2023 | TDF_GARGES_2023 Garges-Les-Gonesse/FRA |
Junior Women | 5 | 108.32 |
Short Program 7 (34.94) Free Skating 3 (73.38)
|
| 19–20.11.2022 | FFSG CSNPA TDF COURBEVOIE Courbevoie/FRA |
Junior Women | 4 | 100.67 |
Short Program 4 (36.54) Free Skating 4 (64.13)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.04.2022 | France Clubs Nationals FRA |
Minime Women |
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2019 | selection IDF par Club FRA |
Avenir Women | 6 | 39.55 |
Free Skating 6 (39.55)
|
| 09–10.02.2019 | TDF Annecy FRA |
Avenir Women | 4 | 37.12 |
Free Skating 4 (37.12)
|
| 12–13.01.2019 | TROPHEE DE LA COTE DE NACRE (TDFB4) FRA |
Tdfb4 Avenir Women | 3 | 35.99 |
Free Skating 3 (35.99)
|
| 08–09.12.2018 | TDF COURBEVOIE FRA |
Avenir Women | 4 | 36.37 |
Free Skating 4 (36.37)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.04.2018 | Championnat de France 3 Nat. 15 FRA |
Avenir A Women | 15 | 29.40 |
Free Skating 15 (29.40)
|
| 10–11.03.2018 | TDF Boulogne FRA |
Avenir Women | 8 | 32.03 |
Free Skating 8 (32.03)
|
| 20–21.01.2018 | TDF 6 GARGES FRA |
N2-Avenir-Dames | 3 | 31.05 |
Free Skating 3 (31.05)
|
| 09–10.12.2017 | TDF Tours 2017 FRA |
N2 Avenir Women | 3 | 29.10 |
Free Skating 3 (29.10)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.04.2017 | 9Th Rooster Cup - 2017 FRA |
Chicks Girls | 9 | 24.15 |
Free Skating 9 (24.15)
|
| 18–19.03.2017 | CHAMPIONNAT DE FRANCE NOVICES ET POUSSINS 🏅 Nat. 3 FRA |
Poussin Women | 3 | 24.88 |
Free Skating 3 (24.88)
|
| 15–17.02.2017 | Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2019" GER |
Anfänger Ak10 Girls | 6 | 33.40 |
Free Skating 6 (33.40)
|
| 11–12.02.2017 | TDF NANTES FRA |
Poussin Women | 3 | 23.31 |
Free Skating 3 (23.31)
|