fsresults

Sasha SAJINOVIC

FRA FRA · COURB (16/17–25/26)

2009-04-03

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 28.41không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 55.17không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 83.58không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.92không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 58.83không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 91.75không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) 2024/2025
Anfänger Ak10 Girls Tổng 33.40không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2019" (GER) 2016/2017
Avenir A Women Tổng 29.40không chính thức Championnat de France 3 (FRA) 2017/2018
Avenir Women Tổng 39.55không chính thức selection IDF par Club (FRA) 2018/2019
Chicks Girls Tổng 24.15không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) 2016/2017
D1 Junior Women Tổng 71.31không chính thức FFSG CSNPA FRANCE CLUB 2023 (Courbevoie/FRA) 2022/2023
D1 Novice Girls Tổng 54.37không chính thức FFSG CSNPA SFC CERGY 2025 (Cergy/FRA) 2024/2025
Junior Women Chương trình Ngắn 41.41không chính thức TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS (DAMMARIE-LES-LYS/FRA) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 74.87không chính thức FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA) 2023/2024
Junior Women Tổng 112.84không chính thức FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA) 2023/2024
N2 Avenir Women Tổng 29.10không chính thức TDF Tours 2017 (FRA) 2017/2018
N2-Avenir-Dames Tổng 31.05không chính thức TDF 6 GARGES (FRA) 2017/2018
Novice Girls Chương trình Ngắn 31.53không chính thức FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) 2022/2023
Novice Girls Trượt Tự Do 56.38không chính thức FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) 2022/2023
Novice Girls Tổng 87.91không chính thức FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) 2022/2023
Novice ISU Girls Chương trình Ngắn 29.17không chính thức Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) 2024/2025
Novice ISU Girls Trượt Tự Do 48.65không chính thức Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) 2024/2025
Novice ISU Girls Tổng 77.82không chính thức Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA) 2024/2025
Poussin Women Tổng 24.88không chính thức CHAMPIONNAT DE FRANCE NOVICES ET POUSSINS (FRA) 2016/2017
Tdfb4 Avenir Women Tổng 35.99không chính thức TROPHEE DE LA COTE DE NACRE (TDFB4) (FRA) 2018/2019

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 31.43không chính thức FFSG CSNPA Championnat IDF 2025 (Garges/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 62.92không chính thức FFSG CSNPA Championnat IDF 2025 (Garges/FRA)
Junior Women Tổng 94.35không chính thức FFSG CSNPA Championnat IDF 2025 (Garges/FRA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.92không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 58.83không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 91.75không chính thức Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR)
D1 Novice Girls Trượt Tự Do 54.37không chính thức FFSG CSNPA SFC CERGY 2025 (Cergy/FRA)
D1 Novice Girls Tổng 54.37không chính thức FFSG CSNPA SFC CERGY 2025 (Cergy/FRA)
Junior Women Chương trình Ngắn 41.41không chính thức TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS (DAMMARIE-LES-LYS/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 70.04không chính thức TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS (DAMMARIE-LES-LYS/FRA)
Junior Women Tổng 111.45không chính thức TDF C8 DAMMARIE-LES-LYS (DAMMARIE-LES-LYS/FRA)
Novice ISU Girls Chương trình Ngắn 29.17không chính thức Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA)
Novice ISU Girls Trượt Tự Do 48.65không chính thức Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA)
Novice ISU Girls Tổng 77.82không chính thức Rooster Cup - Lakes Trophy-2025 (MEUDON/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 28.41không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 55.17không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 83.58không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.11không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 33.78không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Advanced Novice Girls Tổng 58.89không chính thức Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
D1 Junior Women Trượt Tự Do 62.77không chính thức FFSG CSNPA SFC IDF-Centre (Cergy/FRA)
D1 Junior Women Tổng 62.77không chính thức FFSG CSNPA SFC IDF-Centre (Cergy/FRA)
Junior Women Chương trình Ngắn 37.97không chính thức FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 74.87không chính thức FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA)
Junior Women Tổng 112.84không chính thức FFSG CSNPA Championnat ligue IDF National 2024 (Courbevoie/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.48không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.76không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX)
Advanced Novice Girls Tổng 78.24không chính thức ISU Coupe Du Printemps 2023 (Kockelscheuer/LUX)
D1 Junior Women Trượt Tự Do 71.31không chính thức FFSG CSNPA FRANCE CLUB 2023 (Courbevoie/FRA)
D1 Junior Women Tổng 71.31không chính thức FFSG CSNPA FRANCE CLUB 2023 (Courbevoie/FRA)
Junior Women Chương trình Ngắn 36.54không chính thức FFSG CSNPA TDF COURBEVOIE (Courbevoie/FRA)
Junior Women Trượt Tự Do 73.38không chính thức TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA)
Junior Women Tổng 108.32không chính thức TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA)
Novice Girls Chương trình Ngắn 31.53không chính thức FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA)
Novice Girls Trượt Tự Do 56.38không chính thức FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA)
Novice Girls Tổng 87.91không chính thức FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Avenir Women Trượt Tự Do 39.55không chính thức selection IDF par Club (FRA)
Avenir Women Tổng 39.55không chính thức selection IDF par Club (FRA)
Tdfb4 Avenir Women Trượt Tự Do 35.99không chính thức TROPHEE DE LA COTE DE NACRE (TDFB4) (FRA)
Tdfb4 Avenir Women Tổng 35.99không chính thức TROPHEE DE LA COTE DE NACRE (TDFB4) (FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Avenir A Women Trượt Tự Do 29.40không chính thức Championnat de France 3 (FRA)
Avenir A Women Tổng 29.40không chính thức Championnat de France 3 (FRA)
Avenir Women Trượt Tự Do 32.03không chính thức TDF Boulogne (FRA)
Avenir Women Tổng 32.03không chính thức TDF Boulogne (FRA)
N2 Avenir Women Trượt Tự Do 29.10không chính thức TDF Tours 2017 (FRA)
N2 Avenir Women Tổng 29.10không chính thức TDF Tours 2017 (FRA)
N2-Avenir-Dames Trượt Tự Do 31.05không chính thức TDF 6 GARGES (FRA)
N2-Avenir-Dames Tổng 31.05không chính thức TDF 6 GARGES (FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Anfänger Ak10 Girls Trượt Tự Do 33.40không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2019" (GER)
Anfänger Ak10 Girls Tổng 33.40không chính thức Länderpokal "Kleiner Berliner Bär 2019" (GER)
Chicks Girls Trượt Tự Do 24.15không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA)
Chicks Girls Tổng 24.15không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA)
Poussin Women Trượt Tự Do 24.88không chính thức CHAMPIONNAT DE FRANCE NOVICES ET POUSSINS (FRA)
Poussin Women Tổng 24.88không chính thức CHAMPIONNAT DE FRANCE NOVICES ET POUSSINS (FRA)