Siu Laam YIM Access
2012-09-23 junior high school student
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.26không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.58không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.51không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 29.48không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.39không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.58không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 63.97không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.26không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.25không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.51không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.48không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 29.48không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 25.13không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 27.01không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Advanced Novice Girls | 10 | 63.97 |
Short Program 11 (23.39) Free Skating 9 (40.58)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Girls | 11 | 64.51 |
Short Program 9 (25.26) Free Skating 12 (39.25)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Basic Novice Girls | 18 | 29.48 |
Free Skating 18 (29.48)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Girls | 21 | 27.01 | |
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Girls | 14 | 25.13 |
Free Skating 14 (25.13)
|