fsresults

Andrea GUO không hoạt động

AUS AUS

2008-06-23 Hong Kong HKG Sydney ⛸ từ 2015 high school student

Huấn luyện viên: Sergei Dudakov

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 40.26không chính thứcchính thức 34.95 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 71.76không chính thứcchính thức 67.56 Hollins International 2023 (Erina/AUS) 2022/2023
Junior Women Tổng 109.90không chính thứcchính thức 102.51 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 41.37không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) 2022/2023
Senior Women Trượt Tự Do 70.72không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) 2022/2023
Senior Women Tổng 112.09không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.96không chính thứcchính thức 34.95 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Junior Women Trượt Tự Do 67.56chính thức ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 102.51chính thức ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 40.26không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Junior Women Trượt Tự Do 69.64không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 109.90không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.71không chính thức 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA)
Junior Women Trượt Tự Do 71.76không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS)
Junior Women Tổng 107.96không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 41.37không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Senior Women Trượt Tự Do 70.72không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Senior Women Tổng 112.09không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)