Andrea GUO không hoạt động Access
2008-06-23 Hong Kong HKG Sydney ⛸ từ 2015 high school student
Huấn luyện viên: Sergei Dudakov
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 739 | 102.51 | ISU JGP Riga Cup 2024 | 30.08.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 724 | 67.56 | ISU JGP Riga Cup 2024 | 30.08.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 789 | 34.95 | ISU JGP Riga Cup 2024 | 29.08.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.26không chính thứcchính thức 34.95 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.76không chính thứcchính thức 67.56 | Hollins International 2023 (Erina/AUS) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 109.90không chính thứcchính thức 102.51 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.37không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 70.72không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
| Senior Women | Tổng | 112.09không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.96không chính thứcchính thức 34.95 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.56chính thức | ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 102.51chính thức | ISU JGP Riga Cup 2024 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.26không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.64không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Tổng | 109.90không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.71không chính thức | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.76không chính thức | Hollins International 2023 (Erina/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 107.96không chính thức | Hollins International 2023 (Erina/AUS) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.37không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 70.72không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Senior Women | Tổng | 112.09không chính thức | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships Nationals Docklands/AUS |
Junior Women | WD | ||
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Junior Women | 17 | 81.12 |
Short Program 14 (34.96) Free Skating 22 (46.16)
|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Women | 25 | 102.51 |
Short Program 26 (34.95) Free Skating 24 (67.56)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships Nat. 7 Erina/AUS |
Junior Women | 7 | 95.34 |
Short Program 5 (37.81) Free Skating 7 (57.53)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Junior Women | WD | ||
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Junior Women | 9 | 109.90 |
Short Program 8 (40.26) Free Skating 10 (69.64)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.06.2023 | Hollins International 2023 Erina/AUS |
Junior Women | 4 | 107.96 |
Short Program 4 (36.20) Free Skating 4 (71.76)
|
| 01–04.05.2023 | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY Bangkok/THA |
Junior Women | 4 | 107.27 |
Short Program 5 (38.71) Free Skating 4 (68.56)
|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Boondall/AUS |
Senior Women | 3 | 112.09 |
Short Program 2 (41.37) Free Skating 3 (70.72)
|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nat. 6 Boondall/AUS |
Junior Women | 6 | 106.12 |
Short Program 4 (43.72) Free Skating 8 (62.40)
|
