Sofia CABRERA GONZALEZ không hoạt động
2005-05-08 Guadalajara, Jalisco 160 cm ⛸ từ 2011 Xếp Hạng Thế Giới: #268 Senior Women (127 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Diego Saldaña, Georgina Zaldívar Biên Đạo: Diego Saldaña
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 27.60không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.67không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Senior Women | Tổng | 88.27không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.11không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.52không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 74.63không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 27.60không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.67không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Senior Women | Tổng | 88.27không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.11không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.52không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Junior Women | Tổng | 74.63không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.05.2025 | MEXICO CUP 2025 Queretaro/MEX |
Senior Women | 4 | 88.27 |
Short Program 5 (27.60) Free Skating 4 (60.67)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.05.2024 | MEXICO CUP 2024 QUERETARO/MEX |
Junior Women | 21 | 74.63 |
Short Program 28 (22.11) Free Skating 17 (52.52)
|
| 15–17.03.2024 | Coupe du printemps Luxembourg 2024 Luxembourg/LUX |
Junior Women | WD | ||
| 06–09.03.2024 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 Lodz/POL |
Junior Women | WD | 20.61 |
Short Program 29 (20.61)
|