Valeria COLYER GARZA không hoạt động
2005-03-11
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.73không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.00không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 66.73không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 24.73không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 42.00không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Junior Women | Tổng | 66.73không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 21.53không chính thức | MEXICO CUP 2023 (Queretaro/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 38.29không chính thức | MEXICO CUP 2023 (Queretaro/MEX) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.05.2024 | MEXICO CUP 2024 QUERETARO/MEX |
Junior Women | 25 | 66.73 |
Short Program 22 (24.73) Free Skating 27 (42.00)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.05.2023 | MEXICO CUP 2023 Queretaro/MEX |
Junior Women |
Short Program 26 (21.53) Free Skating 25 (38.29)
|