Miranda RAMIREZ GALLEGOS không hoạt động
2009-06-29 Mexico City Metepec ⛸ từ 2014 Figure skater, student Xếp Hạng Thế Giới: #407 Senior Women (51 pts, 2025/2026)
Huấn luyện viên: Ana Cecilia Cantu, Georgina Zaldivar Biên Đạo: Ana Cecilia Cantu
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.60không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.12không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 107.34không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.60không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 65.77không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Junior Women | Tổng | 102.37không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.22không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 71.12không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Junior Women | Tổng | 107.34không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.05.2025 | MEXICO CUP 2025 Queretaro/MEX |
Junior Women | 6 | 102.37 |
Short Program 6 (36.60) Free Skating 5 (65.77)
|
| 14–15.12.2024 | 38th Mexican National Championships 2024 Nationals Lima/MEX |
Junior Women |
Free Skating 7 (68.28) Short Program 13 (31.42)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.05.2024 | MEXICO CUP 2024 QUERETARO/MEX |
Junior Women | 4 | 107.34 |
Short Program 7 (36.22) Free Skating 2 (71.12)
|
| 15–17.03.2024 | Coupe du printemps Luxembourg 2024 Luxembourg/LUX |
Junior Women | 21 | 88.10 |
Short Program 23 (28.16) Free Skating 19 (59.94)
|
| 06–09.03.2024 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 Lodz/POL |
Junior Women | 25 | 80.31 |
Short Program 26 (27.48) Free Skating 25 (52.83)
|