Gloria Angelica CARRASCO CARCANO
1998-11-30 Puebla Puebla Student Xếp Hạng Thế Giới: #277 Senior Women (115 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Ana Palomo, Fernando Montiel Biên Đạo: Fernando Montiel
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 1 Open | Chương trình Ngắn | 26.87không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
| Advanced Novice 1 Open | Trượt Tự Do | 46.07không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
| Advanced Novice 1 Open | Tổng | 72.94không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Avanzados 1 Abierto | Chương trình Ngắn | 26.87không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
| Avanzados 1 Abierto | Trượt Tự Do | 46.07không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
| Avanzados 1 Abierto | Tổng | 72.94không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) | 2025/2026 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.71không chính thức | 38th Mexican National Championships 2024 (Lima/MEX) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.43không chính thức | 38th Mexican National Championships 2024 (Lima/MEX) | 2024/2025 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 26.63không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 61.00không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Senior Women | Tổng | 83.66không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 1 Open | Chương trình Ngắn | 26.87không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Advanced Novice 1 Open | Trượt Tự Do | 46.07không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Advanced Novice 1 Open | Tổng | 72.94không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Avanzados 1 Abierto | Chương trình Ngắn | 26.87không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Avanzados 1 Abierto | Trượt Tự Do | 46.07không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Avanzados 1 Abierto | Tổng | 72.94không chính thức | 39th Mexican National Championships 2026 (CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 24.06không chính thức | 2026 Denver Cup International (Denver, CO/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 56.72không chính thức | 2026 Denver Cup International (Denver, CO/USA) |
| Senior Women | Tổng | 80.78không chính thức | 2026 Denver Cup International (Denver, CO/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.71không chính thức | 38th Mexican National Championships 2024 (Lima/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.43không chính thức | 38th Mexican National Championships 2024 (Lima/MEX) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 22.66không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 61.00không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Senior Women | Tổng | 83.66không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 26.63không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 48.75không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Senior Women | Tổng | 75.38không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Tổng | 67.08không chính thức | MEXICO CUP 2023 (Queretaro/MEX) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.05.2026 | 39th Mexican National Championships 2026 🏅 Nat. 2 CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX |
Avanzados 1 Abierto | 2 | 72.94 |
Short Program 2 (26.87) Free Skating 2 (46.07)
|
| 18–24.05.2026 | 39th Mexican National Championships 2026 🏅 Nat. 2 CANCÚN, QUINTANA ROO/MEX |
Advanced Novice 1 Open | 2 | 72.94 |
Short Program 2 (26.87) Free Skating 2 (46.07)
|
| 11.03.2026 | 2026 Denver Cup International Denver, CO/USA |
Senior Women | 2 | 80.78 |
Short Program 2 (24.06) Free Skating 2 (56.72)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.05.2025 | MEXICO CUP 2025 Queretaro/MEX |
Senior Women | 5 | 83.66 |
Short Program 8 (22.66) Free Skating 3 (61.00)
|
| 14–15.12.2024 | 38th Mexican National Championships 2024 Nationals Lima/MEX |
Junior Women |
Free Skating 12 (59.43) Short Program 11 (32.71)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.05.2024 | MEXICO CUP 2024 QUERETARO/MEX |
Senior Women | 5 | 75.38 |
Short Program 5 (26.63) Free Skating 5 (48.75)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.05.2023 | MEXICO CUP 2023 Queretaro/MEX |
Senior Women | 8 | 67.08 |
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
34.70−53.30
Short Program
9.852026 Denver Cup International (Denver, CO/USA)
Free Skating
24.852026 Denver Cup International (Denver, CO/USA)
Four Continents Championships — Women
09.02.2027 · Astana, KAZ
34.70−40.30
Short Program
9.852026 Denver Cup International (Denver, CO/USA)
Free Skating
24.852026 Denver Cup International (Denver, CO/USA)