fsresults

Jasmine SHANMUGHAM

AUS AUS

2004-02-28 Melbourne Melbourne ⛸ từ 2016 Student

Huấn luyện viên: Melanie Carrington, Brian Duckworth Biên Đạo: Melanie Carrington

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 26.91không chính thức European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 62.31không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) 2021/2022
Senior Women Tổng 87.10không chính thức European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.06không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.25không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 67.31không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Basic Novice A Girls Tổng 29.84không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) 2017/2018
Intermediate Novice Girls Tổng 26.22không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) 2018/2019
Junior Women Chương trình Ngắn 32.22không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 56.55không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) 2023/2024
Junior Women Tổng 88.77không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 26.91không chính thức European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA)
Senior Women Trượt Tự Do 62.31không chính thức Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Senior Women Tổng 87.10không chính thức European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.22không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 56.55không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS)
Junior Women Tổng 88.77không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.55không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 52.09không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Junior Women Tổng 77.64không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 23.15không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Women Trượt Tự Do 62.31không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)
Senior Women Tổng 85.46không chính thức COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.06không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.25không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Advanced Novice Girls Tổng 67.31không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 26.22không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Intermediate Novice Girls Tổng 26.22không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 29.84không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)
Basic Novice A Girls Tổng 29.84không chính thức Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 25.70không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)
Basic Novice A Girls Tổng 25.70không chính thức Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS)