Natalia ZORRILLA MORENO không hoạt động
2005-03-14
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 21.03không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 55.70không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Senior Women | Tổng | 76.73không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.34không chính thức | 38th Mexican National Championships 2024 (Lima/MEX) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.21không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2023/2024 |
| Junior Women | Tổng | 103.04không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.34không chính thức | 38th Mexican National Championships 2024 (Lima/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 65.24không chính thức | 38th Mexican National Championships 2024 (Lima/MEX) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 21.03không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 55.70không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Senior Women | Tổng | 76.73không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.83không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 69.21không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 103.04không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 21.74không chính thức | MEXICO CUP 2023 (Queretaro/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 50.13không chính thức | MEXICO CUP 2023 (Queretaro/MEX) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.05.2025 | MEXICO CUP 2025 Queretaro/MEX |
Senior Women | 7 | 76.73 |
Short Program 9 (21.03) Free Skating 6 (55.70)
|
| 14–15.12.2024 | 38th Mexican National Championships 2024 Nationals Lima/MEX |
Junior Women |
Free Skating 9 (65.24) Short Program 10 (36.34)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.05.2024 | MEXICO CUP 2024 QUERETARO/MEX |
Junior Women | 10 | 93.65 |
Short Program 11 (32.76) Free Skating 11 (60.89)
|
| 10–14.04.2024 | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Junior Women | 22 | 103.04 |
Short Program 27 (33.83) Free Skating 20 (69.21)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–21.05.2023 | MEXICO CUP 2023 Queretaro/MEX |
Junior Women |
Short Program 24 (21.74) Free Skating 15 (50.13)
|