Hoshiyo RAASCH
2008-12-20 Stuttgart 169 cm Stuttgart ⛸ từ 2015 high school student
Huấn luyện viên: Olga Daumann Biên Đạo: Frank Dehne, Joti Polizoakis
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.85không chính thức | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.38không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 117.27không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.70không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.97không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 85.67không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 30.00không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 53.15không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 83.15không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Junior Women I | Chương trình Ngắn | 40.47không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Junior Women I | Trượt Tự Do | 66.24không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Junior Women I | Tổng | 106.71không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 36.54không chính thức | NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.38không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Tổng | 113.73không chính thức | Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.78không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 75.49không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women | Tổng | 117.27không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.85không chính thức | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.93không chính thức | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Tổng | 116.45không chính thức | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Junior Women I | Chương trình Ngắn | 40.47không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women I | Trượt Tự Do | 66.24không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women I | Tổng | 106.71không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.70không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.97không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 85.67không chính thức | NRW Trophy 2021 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 30.00không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 53.15không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 83.15không chính thức | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 15 | 113.73 |
Short Program 21 (36.35) Free Skating 12 (77.38)
|
| 13–16.11.2025 | NRW-Trophy 2025 Dortmund/GER |
Junior Women | 26 | 108.42 |
Short Program 28 (36.54) Free Skating 21 (71.88)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2025 | Coupe du Printemps Luxembourg 2025 Luxembourg/LUX |
Junior Women | 15 | 94.69 |
Short Program 18 (33.78) Free Skating 14 (60.91)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 22 | 117.27 |
Short Program 21 (41.78) Free Skating 22 (75.49)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Junior Women | 23 | 99.92 |
Short Program 19 (38.40) Free Skating 25 (61.52)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Women I | 9 | 106.71 |
Short Program 9 (40.47) Free Skating 9 (66.24)
|
| 29.11–04.12.2023 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 Budapest/HUN |
Junior Women | 22 | 112.39 |
Short Program 26 (38.46) Free Skating 19 (73.93)
|
| 16–19.11.2023 | NRW Trophy 2023 Dortmund/GER |
Junior Women | 9 | 116.45 |
Short Program 10 (42.85) Free Skating 9 (73.60)
|
| 26–29.10.2023 | Swiss Ice Skating Open 2023, Lausanne SUI Lausanne/SUI |
Junior Women | 23 | 83.27 |
Short Program 24 (32.48) Free Skating 24 (50.79)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–23.01.2022 | Bavarian Open 2022 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls I | 16 | 83.15 |
Short Program 15 (30.00) Free Skating 16 (53.15)
|
| 04–07.11.2021 | NRW Trophy 2021 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 4 | 85.67 |
Short Program 3 (34.70) Free Skating 5 (50.97)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
55.92−16.08
Short Program
18.68NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Free Skating
37.24Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER)