fsresults

Sydelle ZHANG không hoạt động

AUS AUS

2010-02-04

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 28.05.2025

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 38.56không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 67.89không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) 2023/2024
Junior Women Tổng 106.45không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.33không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.78không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 69.11không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS) 2022/2023
Basic Novice Girls Tổng 29.89không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.56không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 67.89không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS)
Junior Women Tổng 106.45không chính thức Oceania International 2024 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.33không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.78không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS)
Advanced Novice Girls Tổng 69.11không chính thức Hollins International 2023 (Erina/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 29.89không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Basic Novice Girls Tổng 29.89không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)