Naira GARCIA
2011-12-08 Zürich SUI 158 cm Niederglatt SUI junior high school student
Huấn luyện viên: Linda Van Troyen, Sindra Kriisa Biên Đạo: Lorenzo Maggi, Artem Fedorchenko
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.98không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.47không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 120.45không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.25không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 64.64không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 98.89không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.98không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.47không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 120.45không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.25không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 64.64không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 98.89không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Junior Women | 20 | 103.87 |
Short Program 17 (38.68) Free Skating 20 (65.19)
|
| 22–25.01.2026 | Merano Ice Trophy 2026 Merano/ITA |
Junior Women | 9 | 120.45 |
Short Program 16 (38.98) Free Skating 4 (81.47)
|
| 19–21.12.2025 | Swiss Championships 2025 Nat. 9 Lugano/SUI |
Junior Women | 9 | 111.36 |
Short Program 14 (34.72) Free Skating 8 (76.64)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.04.2025 | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Advanced Novice Girls | 5 | 95.44 |
Short Program 7 (32.87) Free Skating 3 (62.57)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls | 9 | 98.89 |
Short Program 11 (34.25) Free Skating 7 (64.64)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
64.54−7.46
Short Program
21.69Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)
Free Skating
42.85Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)