fsresults

Yi-Yun CHEN

TPE TPE

2011-10-21

Huấn luyện viên: Hung-Wen Tien Biên Đạo: Momoe Nagumo

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.26không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) 2026/2027
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.66không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) 2025/2026
Advanced Novice Girls Tổng 74.46không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 40.59không chính thức 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) 2023/2024
Pre-Novice Girls Tổng 30.16không chính thức 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 34.26không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 40.20không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Advanced Novice Girls Tổng 74.46không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.65không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.66không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE)
Advanced Novice Girls Tổng 72.31không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.04không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.11không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE)
Advanced Novice Girls Tổng 71.15không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 37.26không chính thức SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI)
Basic Novice Girls Tổng 37.26không chính thức SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 32.58không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Basic Novice Girls Tổng 40.59không chính thức 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 35.76không chính thức 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA)
Basic Novice Girls Tổng 35.76không chính thức 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA)
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 30.16không chính thức 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE)
Pre-Novice Girls Tổng 30.16không chính thức 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 23.64không chính thức 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE)
Pre-Novice Girls Tổng 23.64không chính thức 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE)