Chiao-Tung TSAI Access
2011-11-17 169 cm
Huấn luyện viên: Wei Tzu Chang Biên Đạo: Ivan Righini, Wu Yiming
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 38.76không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.74không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.89không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 59.63không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 33.96không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) | 2022/2023 |
| Team Pre-Novice Girls | Tổng | 27.45không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.28không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 36.28không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.74không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.89không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 59.63không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.63không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 36.63không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.85không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 35.85không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.76không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 38.76không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.23không chính thức | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 36.23không chính thức | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY (Bangkok/THA) |
| Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.96không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 33.96không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 25.87không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 25.87không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 27.45không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Pre-Novice Girls | Tổng | 27.45không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Intermediate Novice Girls | 6 | 36.28 |
Free Skating 6 (36.28)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.04.2026 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 🏅 Nat. 3 Tapei/TPE |
Intermediate Novice Girls | 3 | 36.63 |
Free Skating 3 (36.63)
|
| 19.11.2025 | Santa Claus 2025 Budapest/HUN |
Advanced Novice Girls | 24 | 59.63 |
Short Program 26 (19.74) Free Skating 24 (39.89)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 🏅 Nat. 3 Tapei/TPE |
Intermediate Novice Girls | 3 | 35.85 |
Free Skating 3 (35.85)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.06.2024 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 Nat. 4 Taipei/TPE |
Intermediate Novice Girls | 4 | 39.11 |
Free Skating 4 (39.11)
|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 4 | 38.76 |
Free Skating 4 (38.76)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 6 | 37.00 |
Free Skating 6 (37.00)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2023 | 2023 THAILAND OPEN FIGURE SKATING TROPHY Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 4 | 36.23 |
Free Skating 4 (36.23)
|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Taipei/TPE |
Pre-Novice Girls | 2 | 33.96 |
Free Skating 2 (33.96)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup Nat. 5 Taipei/TPE |
Pre-Novice Girls | 5 | 25.87 |
Free Skating 5 (25.87)
|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup Nat. 4 Taipei/TPE |
Team Pre-Novice Girls | 4 | 27.45 |
Free Skating 4 (27.45)
|