Yu-Hsin LIN Access
2010-08-02 Taipei,Taiwan 145 cm Taipei ⛸ từ 2015 Students
Huấn luyện viên: Chih I Tsao, Yu Ting Wang Biên Đạo: Chih I Tsao
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 44.84không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 38.08không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 28.91không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
| Team Pre-Novice Girls | Tổng | 31.35không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.81không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 40.81không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.84không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 44.84không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.46không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 44.46không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.08không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 38.08không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.02không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 42.02không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.10không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 35.10không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 28.91không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 28.91không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.35không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Team Pre-Novice Girls | Tổng | 31.35không chính thức | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Intermediate Novice Girls | 2 | 40.81 |
Free Skating 2 (40.81)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.04.2026 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 🥇 Nat. champion Tapei/TPE |
Intermediate Novice Girls | 1 | 44.84 |
Free Skating 1 (44.84)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 🥇 Nat. champion Tapei/TPE |
Intermediate Novice Girls | 1 | 40.61 |
Free Skating 1 (40.61)
|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Intermediate Novice Girls | 3 | 44.46 |
Free Skating 3 (44.46)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.06.2024 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 🏅 Nat. 2 Taipei/TPE |
Intermediate Novice Girls | 2 | 43.08 |
Free Skating 2 (43.08)
|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 1 | 42.02 |
Free Skating 1 (42.02)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Girls | 2 | 38.08 |
Free Skating 2 (38.08)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Taipei/TPE |
Basic Novice Girls | 3 | 35.10 |
Free Skating 3 (35.10)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup Nat. 4 Taipei/TPE |
Pre-Novice Girls | 4 | 28.91 |
Free Skating 4 (28.91)
|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 🏅 Nat. 3 Taipei/TPE |
Team Pre-Novice Girls | 3 | 31.35 |
Free Skating 3 (31.35)
|