Ethan SUN Access
2012-06-19 St Leonard Sydney
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.56không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 53.80không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 82.36không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Tổng | 29.33không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.56không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 53.80không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 82.36không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2025 (Boondall, Queensland/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 29.33không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 29.33không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 26.59không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 26.59không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–05.12.2025 | Australian Figure Skating Championships 2025 🏅 Nat. 3 Boondall, Queensland/AUS |
Advanced Novice Boys | 3 | 82.36 |
Short Program 3 (28.56) Free Skating 3 (53.80)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Docklands/AUS |
Basic Novice Boys | 1 | 40.28 |
Free Skating 1 (40.28)
|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Basic Novice Boys | 4 | 29.33 |
Free Skating 4 (29.33)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Boys | 2 | 26.59 |
Free Skating 2 (26.59)
|
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Erina/AUS |
Basic Novice Boys | 2 | 35.50 |
Free Skating 2 (35.50)
|