fsresults

Ariel GUO

HKG HKG

2010-10-12 Hong Kong 160 cm Hong Kong high school student Xếp Hạng Thế Giới: #88 Senior Women (590 pts, 2026/2027); #27 Junior Women (590 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Jialei Wang Huấn Luyện Viên Cũ: Tammy Gambill Biên Đạo: Benoit Richard, Kaku Sachico

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 65.25chính thức ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 118.74chính thức ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) 2026/2027
Junior Women Tổng 183.99chính thức ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 43.39không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) 2023/2024
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 77.39không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) 2023/2024
Advanced Novice Girls Tổng 120.78không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 65.25chính thức ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO)
Junior Women Trượt Tự Do 118.74chính thức ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO)
Junior Women Tổng 183.99chính thức ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.48chính thức ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA)
Junior Women Trượt Tự Do 112.92không chính thứcchính thức 91.96 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Junior Women Tổng 163.95không chính thứcchính thức 146.23 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 57.16không chính thứcchính thức 56.76 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Junior Women Trượt Tự Do 104.37chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Women Tổng 161.16không chính thứcchính thức 161.13 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 43.39không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 77.39không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Advanced Novice Girls Tổng 120.78không chính thức 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.72không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.96không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Advanced Novice Girls Tổng 86.68không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Junior Women Chương trình Ngắn 40.33không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 79.75không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Junior Women Tổng 120.08không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.86không chính thức 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.29không chính thức 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE)
Advanced Novice Girls Tổng 69.15không chính thức 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE)