Kayleen Evangelyn SETIAWAN Access
2011-05-01
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.45không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.91không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Tổng | 23.45không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.26không chính thức | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.89không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 61.24không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 24.83không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.45không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 51.91không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Women | Tổng | 23.45không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.26không chính thức | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 (Pasay/PHI) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.89không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 61.24không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.75không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 19.75không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 24.83không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 24.83không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Junior Women | 26 | 23.45 |
Short Program 26 (23.45) Free Skating 23 (51.91)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Advanced Novice Girls | 13 | 61.24 |
Short Program 15 (18.35) Free Skating 11 (42.89)
|
| 27–29.07.2024 | SEA OPEN FIGURE SKATING TROPHY 2024 Pasay/PHI |
Advanced Novice Girls | 7 | 54.75 |
Short Program 7 (21.26) Free Skating 8 (33.49)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Girls | 22 | 19.75 |
Short Program 22 (19.75)
|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Girls | 15 | 24.83 |
Free Skating 15 (24.83)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
41.58 / 72.00 tối thiểu−30.42
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
13.15Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Free Skating
28.43Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)