Kenan BERDIBAYEV Access
2009-10-20
Huấn luyện viên: Ilia Klimkin, Marina Shevchuk Biên Đạo: Oleg Tazetdinov
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 516 | 115.35 | ISU JGP Bangkok 2025 | 13.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 513 | 74.68 | ISU JGP Bangkok 2025 | 13.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 523 | 40.67 | ISU JGP Bangkok 2025 | 11.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 217 | 115.35 | ISU JGP Bangkok 2025 | 13.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 217 | 74.68 | ISU JGP Bangkok 2025 | 13.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 221 | 40.67 | ISU JGP Bangkok 2025 | 11.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.42không chính thứcchính thức 40.67 | Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ) | 2026/2027 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.22không chính thứcchính thức 74.68 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 126.42không chính thứcchính thức 115.35 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 19.34không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 47.13không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 66.47không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 48.42không chính thức | Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ) |
| Junior Men | Tổng | 48.42không chính thức | Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 44.20không chính thứcchính thức 40.67 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 82.22không chính thứcchính thức 74.68 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) |
| Junior Men | Tổng | 126.42không chính thứcchính thức 115.35 | 6th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 45.08không chính thức | Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 78.87không chính thức | Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) |
| Junior Men | Tổng | 123.95không chính thức | Denis Ten Memorial (Nur-Sultan/KAZ) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 19.34không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 47.13không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 66.47không chính thức | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–11.10.2026 | Denis Ten Memorial 2026 Almaty/KAZ |
Junior Men | 8 | 48.42 |
Short Program 8 (48.42)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.10.2025 | 6th Denis Ten Memorial Challenge Almaty/KAZ |
Junior Men | 3 | 126.42 |
Short Program 3 (44.20) Free Skating 3 (82.22)
|
| 09–13.09.2025 | ISU JGP Bangkok 2025 Bangkok/THA |
Junior Men | 17 | 115.35 |
Short Program 18 (40.67) Free Skating 16 (74.68)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.10.2024 | Denis Ten Memorial Nur-Sultan/KAZ |
Junior Men | 6 | 123.95 |
Short Program 7 (45.08) Free Skating 6 (78.87)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–19.08.2023 | 2023 Asian Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Advanced Novice Boys | 2 | 66.47 |
Short Program 3 (19.34) Free Skating 2 (47.13)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
64.69 / 80.00 tối thiểu−15.31
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
25.76Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ)
Free Skating
38.936th Denis Ten Memorial Challenge (Almaty/KAZ)
