Isabel LEE không hoạt động
2014-05-11 140 cm
Huấn luyện viên: Hyung-kyung Choi Biên Đạo: Ye Ji Sin
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 44.83không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.83không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 44.83không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.27không chính thức | 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 42.72không chính thức | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2024 | Australian Figure Skating Championships Nationals Docklands/AUS |
Basic Novice Girls | WD | ||
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Basic Novice Girls | 2 | 44.83 |
Free Skating 2 (44.83)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.05.2024 | 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Girls | 2 | 42.72 | |
| 02–08.12.2023 | 2023 Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Erina/AUS |
Basic Novice Girls | 1 | 39.27 |
Free Skating 1 (39.27)
|