Catherine-Charlotte LAPIERRE
2005-06-02 Wilmington, USA 173 cm Warsaw student
Huấn luyện viên: Diana Lapierre Biên Đạo: Daniel Aggiano
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 38.84không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 72.69không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
| Women Youth | Tổng | 111.53không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice II Girls | Chương trình Ngắn | 24.93không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice II Girls | Trượt Tự Do | 44.47không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Advanced Novice II Girls | Tổng | 69.40không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) | 2018/2019 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.08không chính thức | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.32không chính thức | Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 106.27không chính thức | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) | 2023/2024 |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 37.45không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 76.05không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Junior Women II | Tổng | 113.50không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.58không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) | 2024/2025 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 76.96không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) | 2024/2025 |
| Senior Women | Tổng | 118.54không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 35.49không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 64.60không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
| Senior Women | Tổng | 100.09không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 31.47không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 60.71không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Tổng | 92.18không chính thức | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 41.58không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 76.96không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
| Senior Women | Tổng | 118.54không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
| Women Youth | Chương trình Ngắn | 38.84không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Trượt Tự Do | 72.69không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Women Youth | Tổng | 111.53không chính thức | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.08không chính thức | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 65.19không chính thức | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Women | Tổng | 106.27không chính thức | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Women II | Chương trình Ngắn | 37.45không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Trượt Tự Do | 76.05không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Women II | Tổng | 113.50không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.09không chính thức | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 74.57không chính thức | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
| Senior Women | Tổng | 104.66không chính thức | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 (Lodz/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 31.40không chính thức | Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.35không chính thức | Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL) |
| Junior Women | Tổng | 90.75không chính thức | Polish Junior Championships 2023 (Katowice-Janow/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.87không chính thức | Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 67.32không chính thức | Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL) |
| Junior Women | Tổng | 106.19không chính thức | Polish Junior Championships 2022 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice II Girls | Chương trình Ngắn | 24.93không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Advanced Novice II Girls | Trượt Tự Do | 44.47không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
| Advanced Novice II Girls | Tổng | 69.40không chính thức | Polish Novice Championships 2019 (Cieszyn/POL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.03.2026 | Polish Youth and Youngsters Championships, Ice Dance and Solo Ice Dance 2026 Nat. 9 Cieszyn/POL |
Women Youth | 9 | 92.18 |
Short Program 9 (31.47) Free Skating 9 (60.71)
|
| 24–28.02.2026 | Maria Olszewska Memorial 2026 Lodz/POL |
Senior Women | 9 | 100.09 |
Short Program 9 (35.49) Free Skating 9 (64.60)
|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 9 | 95.00 |
Short Program 9 (30.52) Free Skating 9 (64.48)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.04.2025 | Olympic Spring Cup 2025 Tallinn/EST |
Senior Women | 1 | 116.97 |
Short Program 1 (38.72) Free Skating 1 (78.25)
|
| 22–23.03.2025 | Polish Youth Championships 2025 Nat. 5 Cieszyn/POL |
Women Youth | 5 | 111.53 |
Short Program 5 (38.84) Free Skating 6 (72.69)
|
| 04–09.03.2025 | Maria Olszewska Memorial 2025 Lodz/POL |
Senior Women | 13 | 118.54 |
Short Program 12 (41.58) Free Skating 13 (76.96)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 15 | 109.92 |
Short Program 14 (38.23) Free Skating 15 (71.69)
|
| 12–14.12.2024 | 4 Nationals Championships 2025 Nat. 15 Cieszyn/POL |
Senior Women | 15 | 84.96 |
Short Program 16 (27.71) Free Skating 15 (57.25)
|
| 15–20.10.2024 | Diamond Spin 2024 Katowice-Janow/POL |
Senior Women | 16 | 87.44 |
Short Program 17 (29.44) Free Skating 16 (58.00)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2024 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 Lodz/POL |
Senior Women | 9 | 104.66 |
Short Program 9 (30.09) Free Skating 7 (74.57)
|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Junior Women II | 9 | 113.50 |
Short Program 11 (37.45) Free Skating 7 (76.05)
|
| 19–21.01.2024 | Polish Junior Championships 2024 Nat. 7 Krynica-Zdroj/POL |
Junior Women | 7 | 106.27 |
Short Program 7 (41.08) Free Skating 8 (65.19)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.01.2023 | Polish Junior Championships 2023 Nat. 13 Katowice-Janow/POL |
Junior Women | 13 | 90.75 |
Short Program 13 (31.40) Free Skating 14 (59.35)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–22.01.2022 | Polish Junior Championships 2022 Nat. 9 Cieszyn/POL |
Junior Women | 9 | 106.19 |
Short Program 7 (38.87) Free Skating 10 (67.32)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–31.03.2019 | Polish Novice Championships 2019 Nat. 9 Cieszyn/POL |
Advanced Novice II Girls | 9 | 69.40 |
Short Program 10 (24.93) Free Skating 9 (44.47)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
48.16−39.84
Short Program
17.60Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL)
Free Skating
30.56Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
48.16−26.84
Short Program
17.60Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL)
Free Skating
30.56Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL)