fsresults

Zhang Ruiyang

CHN CHN

2007-12-21 Beijing 156 cm Beijing ⛸ từ 2015 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #63 Senior Women (839 pts, 2026/2027); #204 Junior Women (51 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Caishu Fu, Jialei Wang, Jinze Wang Biên Đạo: Adam Solya, Jialei Wang

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 61.71chính thức ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 119.80chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN) 2025/2026
Senior Women Tổng 179.54chính thức ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 38.22không chính thức 2024 Chinese Nationals (Harbin/CHN) 2023/2024
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 77.60không chính thức 2024 Chinese Nationals (Harbin/CHN) 2023/2024
Junior Men Chương trình Ngắn 53.65chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025
Junior Men Trượt Tự Do 99.79chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025
Junior Men Tổng 153.44chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN) 2024/2025
Junior Women Chương trình Ngắn 51.14không chính thứcchính thức 47.48 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 99.90không chính thứcchính thức 97.73 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025
Junior Women Tổng 151.04không chính thứcchính thức 145.21 Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 59.83chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.09chính thức ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ)
Senior Women Trượt Tự Do 94.31chính thức ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ)
Senior Women Tổng 155.40chính thức ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 61.71chính thức ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN)
Senior Women Trượt Tự Do 119.80chính thức ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 (Beijing/CHN)
Senior Women Tổng 179.54chính thức ISU GP Cup of China 2025 (Chongqing/CHN)
Team - Senior Women Chương trình Ngắn 59.83chính thức Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 53.65chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Men Trượt Tự Do 99.79chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Men Tổng 153.44chính thức ISU JGP Wuxi 2024 (Wuxi/CHN)
Junior Women Chương trình Ngắn 51.14không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Junior Women Trượt Tự Do 99.90không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Junior Women Tổng 151.04không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 38.22không chính thức 2024 Chinese Nationals (Harbin/CHN)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 77.60không chính thức 2024 Chinese Nationals (Harbin/CHN)
Junior Women Chương trình Ngắn 47.48chính thức ISU JGP Cup of Austria 2023 (Linz/AUT)
Junior Women Trượt Tự Do 97.73chính thức ISU JGP Cup of Austria 2023 (Linz/AUT)
Junior Women Tổng 145.21chính thức ISU JGP Cup of Austria 2023 (Linz/AUT)