Elizabeth NOU
2009-10-06 Tallinn 158 cm Tallinn ⛸ từ 2014 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #322 Senior Women (70 pts, 2026/2027); #170 Junior Women (70 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Svetlana Varnavskaja Huấn Luyện Viên Cũ: - Biên Đạo: Alina Boyko
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 425 | 138.61 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 414 | 90.83 | ISU JGP Ankara 2024 | 20.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 405 | 50.54 | ISU JGP Riga 2026 | 27.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 55 | 138.61 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 58 | 88.07 | ISU JGP Riga 2026 | 28.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 54 | 50.54 | ISU JGP Riga 2026 | 27.08.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.64không chính thứcchính thức 50.54 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 94.88không chính thứcchính thức 90.83 | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 146.12không chính thứcchính thức 138.61 | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 45.45không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.47không chính thức | Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 79.87không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 70.05không chính thức | Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 103.52không chính thức | Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 125.32không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs A Girls | Tổng | 25.53không chính thức | Narva Spring 2019 (Narva/EST) | 2019/2020 |
| Cubs A Girls 2009 | Tổng | 42.00không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.22không chính thức | Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.58không chính thức | Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Senior Women | Tổng | 149.22không chính thức | Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.54chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 88.07chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 138.61chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 52.78không chính thức | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.74không chính thức | Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 133.84không chính thức | Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.71không chính thức | Estonian Junior Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 88.78không chính thức | Estonian Junior Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 141.49không chính thức | Estonian Junior Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.64không chính thứcchính thức 47.11 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 94.88không chính thứcchính thức 90.83 | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 146.12không chính thứcchính thức 137.94 | Volvo Open Cup 54th (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 50.64không chính thức | Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.58không chính thức | Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 149.22không chính thức | Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.83không chính thứcchính thức 47.90 | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 93.22không chính thứcchính thức 88.56 | Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 139.97không chính thứcchính thức 136.41 | Volvo Open Cup 51st. (Riga/LAT) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 54.22không chính thức | Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 82.40không chính thức | Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST) |
| Senior Women | Tổng | 136.62không chính thức | Estonian National Championships 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 45.45không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.47không chính thức | Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 70.05không chính thức | Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 79.87không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 125.32không chính thức | Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 103.52không chính thức | Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.81không chính thức | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 68.40không chính thức | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 109.21không chính thức | Narva Cup 2021 (Narva/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 50.42không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 83.42không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Junior Women | Tổng | 133.84không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.39không chính thức | Estonian Junior National Championships 2021 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.78không chính thức | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 91.06không chính thức | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 25.53không chính thức | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 25.53không chính thức | Narva Spring 2019 (Narva/EST) |
| Cubs A Girls 2009 | Trượt Tự Do | 42.00không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2009 | Tổng | 42.00không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 12 | 134.42 |
Short Program 12 (50.44) Free Skating 14 (83.98)
|
| 27–29.08.2026 | ISU JGP Riga 2026 Riga/LAT |
Junior Women | 15 | 138.61 |
Short Program 14 (50.54) Free Skating 16 (88.07)
|
| 11–12.08.2026 | Estonian JGP Test 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 3 | 136.59 |
Short Program 3 (57.47) Free Skating 3 (79.12)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.04.2026 | Hope Cup 2026 Tartu/EST |
Junior Women | 2 | 136.85 |
Short Program 2 (53.61) Free Skating 2 (83.24)
|
| 13–15.03.2026 | Coupe Du Printemps Luxembourg/LUX |
Junior Women | 8 | 133.84 |
Short Program 7 (50.42) Free Skating 8 (83.42)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 12 | 127.68 |
Short Program 4 (52.78) Free Skating 13 (74.90)
|
| 31.01–01.02.2026 | Estonian Junior National Championships 2026 Nat. 7 Tallinn/EST |
Junior Women | 7 | 123.55 |
Short Program 5 (48.53) Free Skating 9 (75.02)
|
| 13–14.12.2025 | Estonian Junior Cup 2026 🏅 Nat. 2 Tallinn/EST |
Senior Women | 2 | 141.49 |
Short Program 1 (52.71) Free Skating 2 (88.78)
|
| 25–30.11.2025 | Tallinn Trophy 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 13 | 132.41 |
Short Program 13 (47.67) Free Skating 13 (84.74)
|
| 16–19.10.2025 | Lounakeskus Trophy 2025 Tartu/EST |
Junior Women | 5 | 138.46 |
Short Program 5 (51.17) Free Skating 6 (87.29)
|
| 04–05.10.2025 | Olympic Autumn Cup 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 1 | 145.39 |
Short Program 1 (53.06) Free Skating 1 (92.33)
|
| 05.08.2025 | Estonian JGP Test 2025 Tallinn/EST |
Junior Women | 6 | 115.48 |
Short Program 6 (40.86) Free Skating 6 (74.62)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.03.2022 | Reval Skate Cup 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 1 | 94.53 |
Short Program 1 (33.95) Free Skating 1 (60.58)
|
| 18–20.03.2022 | COUPE DU PRINTEMPS Luxembourg/LUX |
Junior Women | 8 | 133.84 |
Short Program 7 (50.42) Free Skating 8 (83.42)
|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 5 | 104.89 |
Short Program 3 (40.63) Free Skating 7 (64.26)
|
| 04–06.02.2022 | Estonian Junior National Championships 2022 🏅 Nat. 3 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 3 | 104.22 |
Short Program 5 (36.49) Free Skating 3 (67.73)
|
| 30–31.10.2021 | Narva Cup 2021 Narva/EST |
Advanced Novice Girls | 1 | 109.21 |
Short Program 1 (40.81) Free Skating 1 (68.40)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–14.03.2021 | Estonian Junior National Championships 2021 Nat. 9 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 9 | 85.20 |
Free Skating 12 (50.81) Short Program 6 (34.39)
|
| 18–21.02.2021 | Tallink Hotels Cup 2021 Interclub Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 6 | 88.62 |
Short Program 6 (33.50) Free Skating 7 (55.12)
|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 2 | 87.52 |
Short Program 3 (31.75) Free Skating 3 (55.77)
|
| 19–20.09.2020 | Tallinn Open Championships 2020 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 4 | 91.06 |
Short Program 4 (33.28) Free Skating 5 (57.78)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Reval Cup 2020 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | |||
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2009 | 1 | 42.00 |
Free Skating 1 (42.00)
|
| 26–29.04.2019 | Narva Spring 2019 Narva/EST |
Cubs A Girls | 9 | 25.53 |
Free Skating 9 (25.53)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
69.72−2.28
Short Program
27.06Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
42.66ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT)
Đấu Trường Estonia ⓘ
Estonian National Championships — Women *
12.12.2026 · Haabersti Ice Rink, Tallinn
78.73✓ met
Short Program
31.77Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
46.96Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST)
Estonian Junior National Championships — Women
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn
78.73✓ met
Short Program
31.77Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
46.96Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST)
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…
