Jindrich KLEMENT Access
2007-12-21 Prague 190 cm Prague ⛸ từ 2010 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #66 Senior Pairs với HORCICKOVA Leontina (160 pts, 2026/2027); #37 Junior Pairs với HORCICKOVA Leontina (160 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Petr Bidar Biên Đạo: Petr Bidar
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với KVIDEROVA Alzbeta | 228 | 124.54 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với HORCICKOVA Leontina | 244 | 117.98 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với KVIDEROVA Alzbeta | 243 | 75.78 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với HORCICKOVA Leontina | 256 | 72.72 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với KVIDEROVA Alzbeta | 192 | 48.76 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với HORCICKOVA Leontina | 230 | 45.26 | ISU JGP Xi'An 2026 | 20.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Total với HORCICKOVA Leontina | 34 | 117.98 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Free Skating với HORCICKOVA Leontina | 39 | 72.72 | ISU JGP Xi'An 2026 | 22.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Short Program với HORCICKOVA Leontina | 33 | 45.26 | ISU JGP Xi'An 2026 | 20.08.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với KVIDEROVA Alzbeta | 66 | 124.54 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với KVIDEROVA Alzbeta | 68 | 75.78 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với KVIDEROVA Alzbeta | 60 | 48.76 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alzbeta KVIDEROVA (24/25–25/26); Leontina HORCICKOVA (26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Chương trình Ngắn | 48.76chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Trượt Tự Do | 75.78chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Tổng | 124.54chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Leontina HORCICKOVA | Chương trình Ngắn | 45.26chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
| Junior Pairs với Leontina HORCICKOVA | Trượt Tự Do | 72.72chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
| Junior Pairs với Leontina HORCICKOVA | Tổng | 117.98chính thức | ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Chương trình Ngắn | 48.76chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Trượt Tự Do | 75.78chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Tổng | 124.54chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Chương trình Ngắn | 36.91không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) |
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Trượt Tự Do | 75.52không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) |
| Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | Tổng | 112.43không chính thức | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.10.2026 | ISU JGP Gdansk 2026 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Leontina HORCICKOVA | |||
| 20–22.08.2026 | ISU JGP Xi'an 2026 Xi'an/CHN |
Junior Pairs với Leontina HORCICKOVA | 7 | 117.98 |
Short Program 7 (45.26) Free Skating 8 (72.72)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | WD | ||
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | 12 | 121.84 |
Short Program 11 (47.91) Free Skating 14 (73.93)
|
| 20–23.08.2025 | ISU JGP Riga Cup 2025 Riga/LAT |
Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | 6 | 124.54 |
Short Program 4 (48.76) Free Skating 7 (75.78)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | 12 | 106.76 |
Short Program 12 (35.86) Free Skating 12 (70.90)
|
| 12–14.12.2024 | 4 Nationals Championships 2025 Nat. 4 Cieszyn/POL |
Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | 3 | 116.05 |
Short Program 4 (39.92) Free Skating 2 (76.13)
|
| 01–03.11.2024 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International Trnava/SVK |
Junior Pairs với Alzbeta KVIDEROVA | 2 | 112.43 |
Short Program 3 (36.91) Free Skating 2 (75.52)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Pairs
24.02.2027 · Sofia, BUL
62.64−0.36
Short Program
26.57ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) với Alzbeta KVIDEROVA
Free Skating
36.07ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) với Alzbeta KVIDEROVA
