Loan BUI VAN FOUCHE không hoạt động Access
2008-04-02 Xếp Hạng Thế Giới: #407 Senior Women (51 pts, 2025/2026)
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.16không chính thức | Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.53không chính thức | TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA) | 2022/2023 |
| Junior Women | Tổng | 120.23không chính thức | TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.07không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.85không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 88.92không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.41không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) | 2022/2023 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 65.38không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) | 2022/2023 |
| Novice Girls | Tổng | 96.79không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) | 2022/2023 |
| Novices A Girls | Chương trình Ngắn | 34.89không chính thức | Championnats de France Benjamins Novices 2022 (FRA) | 2021/2022 |
| Novices A Girls | Trượt Tự Do | 55.70không chính thức | Championnats de France Benjamins Novices 2022 (FRA) | 2021/2022 |
| Novices A Girls | Tổng | 90.59không chính thức | Championnats de France Benjamins Novices 2022 (FRA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 42.16không chính thức | Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 78.03không chính thức | kaunasiceautumncup (Kaunas/LTU) |
| Junior Women | Tổng | 119.94không chính thức | Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.07không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.85không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 88.92không chính thức | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.70không chính thức | TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.53không chính thức | TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 120.23không chính thức | TDF_GARGES_2023 (Garges-Les-Gonesse/FRA) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.41không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 65.38không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) |
| Novice Girls | Tổng | 96.79không chính thức | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 (Courbevoie/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novices A Girls | Chương trình Ngắn | 34.89không chính thức | Championnats de France Benjamins Novices 2022 (FRA) |
| Novices A Girls | Trượt Tự Do | 55.70không chính thức | Championnats de France Benjamins Novices 2022 (FRA) |
| Novices A Girls | Tổng | 90.59không chính thức | Championnats de France Benjamins Novices 2022 (FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.01.2024 | FFSG French Junior Championships 2024 Nat. 9 Nice/FRA |
Junior Women | 9 | 115.81 |
Short Program 8 (39.83) Free Skating 8 (75.98)
|
| 02–05.11.2023 | Volvo Open Cup 50th Riga/LAT |
Junior Women | 9 | 119.94 |
Short Program 10 (42.16) Free Skating 11 (77.78)
|
| 19–22.10.2023 | kaunasiceautumncup Kaunas/LTU |
Junior Women | 4 | 116.67 |
Short Program 5 (38.64) Free Skating 4 (78.03)
|
| 07–08.10.2023 | FFSG CSNPA Coupe de l Ouverture Courbevoie/FRA |
Junior Women | 2 | 122.36 |
Short Program 5 (40.84) Free Skating 2 (81.52)
|
| 28–30.09.2023 | MASTERS 2023 Nat. 10 VILLARD DE LANS/FRA |
Junior Women | 10 | 103.31 |
Short Program 9 (40.40) Free Skating 10 (62.91)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.03.2023 | FFSG CSNPA FRANCE NOVICES BENJAMINS 2023 Nat. 6 Courbevoie/FRA |
Novice Girls | 6 | 96.79 |
Short Program 14 (31.41) Free Skating 4 (65.38)
|
| 21–22.01.2023 | TDF_GARGES_2023 Garges-Les-Gonesse/FRA |
Junior Women | 2 | 120.23 |
Short Program 4 (35.70) Free Skating 2 (84.53)
|
| 03–04.12.2022 | TDF_B6_Cergy_2022 CERGY PONTOISE/FRA |
Junior Women | 1 | 116.15 |
Short Program 5 (33.38) Free Skating 1 (82.77)
|
| 17–20.11.2022 | Open Andorra 2022 Canillo/AND |
Advanced Novice Girls | 3 | 88.92 |
Short Program 10 (29.07) Free Skating 2 (59.85)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.04.2022 | France Clubs Nationals FRA |
Minime Women | |||
| 12–13.03.2022 | Championnats de France Benjamins Novices 2022 Nat. 4 FRA |
Novices A Girls | 4 | 90.59 |
Short Program 3 (34.89) Free Skating 6 (55.70)
|