Emily THOMSON không hoạt động Access
2009-07-27
Huấn luyện viên: Debi Briggs
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Callum GILCHRIST (23/24–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.22không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.55không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 74.77không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Pairs với Callum GILCHRIST | Tổng | 22.59không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) | 2023/2024 |
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 26.42không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 45.00không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Intermediate Women | Tổng | 71.42không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.22không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.55không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 74.77không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
| Basic Novice Pairs với Callum GILCHRIST | Trượt Tự Do | 22.00không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
| Basic Novice Pairs với Callum GILCHRIST | Tổng | 22.00không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.52không chính thức | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.76không chính thức | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 65.28không chính thức | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| Basic Novice Pairs với Callum GILCHRIST | Trượt Tự Do | 22.59không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) |
| Basic Novice Pairs với Callum GILCHRIST | Tổng | 22.59không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Women | Chương trình Ngắn | 26.42không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Intermediate Women | Trượt Tự Do | 45.00không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Intermediate Women | Tổng | 71.42không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.11–01.12.2024 | British Figure Skating Championships Nat. 10 Sheffield/GBR |
Advanced Novice Girls | 10 | 74.77 |
Short Program 11 (26.22) Free Skating 10 (48.55)
|
| 27.11–01.12.2024 | British Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Basic Novice Pairs với Callum GILCHRIST | 1 | 22.00 |
Free Skating 1 (22.00)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–03.12.2023 | British Championships 2023 Nat. 17 Sheffield/GBR |
Advanced Novice Girls | 17 | 65.33 |
Short Program 22 (22.62) Free Skating 16 (42.71)
|
| 30.11–03.12.2023 | British Championships 2023 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Basic Novice Pairs với Callum GILCHRIST | 1 | 22.59 |
Free Skating 1 (22.59)
|
| 14–15.10.2023 | Tayside Trophy 2023 Dundee/GBR |
Advanced Novice Girls | 11 | 65.28 |
Short Program 10 (24.52) Free Skating 11 (40.76)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships Melbourne/AUS |
Intermediate Women | 9 | 71.42 |
Short Program 6 (26.42) Free Skating 10 (45.00)
|