Petra NAGYOVA
2014-03-17
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Younger Girls | Tổng | 61.97không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2026 (Humenne/SVK) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.62không chính thức | SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) | 2024/2025 |
| Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) | Tổng | 36.42không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Hopefuls Girls 10 | Tổng | 42.17không chính thức | Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK) | 2023/2024 |
| Hopefuls Girls 9 | Tổng | 39.26không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) | 2022/2023 |
| Younger Hopefuls 8 | Tổng | 28.98không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Girls | Trượt Tự Do | 61.97không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2026 (Humenne/SVK) |
| Younger Girls | Tổng | 61.97không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2026 (Humenne/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.62không chính thức | SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.62không chính thức | SantaClaus Cup 2024 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) | Trượt Tự Do | 36.42không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) | Tổng | 36.42không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Younger Girls | Trượt Tự Do | 49.57không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2025 (Presov/SVK) |
| Younger Girls | Tổng | 49.57không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2025 (Presov/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.03không chính thức | Diamond Spin 2023 (Katowice/POL) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 36.03không chính thức | Diamond Spin 2023 (Katowice/POL) |
| Hopefuls Girls 10 | Trượt Tự Do | 42.17không chính thức | Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK) |
| Hopefuls Girls 10 | Tổng | 42.17không chính thức | Slovak Championships 2024 (Nove Mesto nad Vahom/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hopefuls Girls 9 | Trượt Tự Do | 39.26không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) |
| Hopefuls Girls 9 | Tổng | 39.26không chính thức | Slovak Championships 2023 (Liptovsky Mikulas/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Younger Hopefuls 8 | Trượt Tự Do | 28.98không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) |
| Younger Hopefuls 8 | Tổng | 28.98không chính thức | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 (Kosice/SVK) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.03.2026 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2026 🥇 Nat. champion Humenne/SVK |
Younger Girls | 1 | 61.97 |
Free Skating 1 (61.97)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–16.02.2025 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2025 🏅 Nat. 3 Presov/SVK |
Younger Girls | 3 | 49.57 |
Free Skating 3 (49.57)
|
| 27.11–02.12.2024 | SantaClaus Cup 2024 Budapest/HUN |
Basic Novice Girls | 2 | 39.62 |
Free Skating 2 (39.62)
|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) | 5 | 36.42 |
Free Skating 5 (36.42)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | Slovak Championships 2024 🥇 Nat. champion Nove Mesto nad Vahom/SVK |
Hopefuls Girls 10 | 1 | 42.17 |
Free Skating 1 (42.17)
|
| 19–22.10.2023 | Diamond Spin 2023 Katowice/POL |
Basic Novice Girls | 2 | 36.03 |
Free Skating 2 (36.03)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–19.03.2023 | Slovak Championships 2023 🥇 Nat. champion Liptovsky Mikulas/SVK |
Hopefuls Girls 9 | 1 | 39.26 |
Free Skating 1 (39.26)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.04.2022 | Slovak Junior, Youth and Hopefuls Championships 2022 🏅 Nat. 2 Kosice/SVK |
Younger Hopefuls 8 | 2 | 28.98 |
Free Skating 2 (28.98)
|