Alice SMITH Access
2011-03-19 London 150 cm London ⛸ từ 2015 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #136 Senior Women (389 pts, 2026/2027); #45 Junior Women (389 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Daria Gureeva, Svetlana Chebotareva, Irina Kononova Huấn Luyện Viên Cũ: Ekaterina Moiseeva, Inna Goncharenko Biên Đạo: Kirill Aleshin, Yebin Mok, Igor Eremenko
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 352 | 148.58 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 389 | 94.24 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 311 | 54.34 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 134 | 148.58 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 146 | 94.24 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 113 | 54.34 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 57.35không chính thứcchính thức 54.34 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 107.03không chính thứcchính thức 99.33 | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 163.56không chính thứcchính thức 152.54 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 57.35không chính thứcchính thức 54.31 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 106.21không chính thứcchính thức 99.33 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 163.56không chính thứcchính thức 152.54 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 54.34chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 107.03không chính thứcchính thức 94.24 | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 158.12không chính thứcchính thức 148.58 | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.41không chính thứcchính thức 43.45 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 90.12chính thức | ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR) |
| Junior Women | Tổng | 131.54chính thức | ISU JGP Ankara 2024 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.14không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 77.90không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Tổng | 121.04không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.10.2026 | ISU JGP Gdansk 2026 Gdansk/POL |
Junior Women | 12 | 54.31 |
Short Program 12 (54.31)
|
| 24–26.09.2026 | ISU JGP Batumi 2026 Batumi/GEO |
Junior Women | 15 | 152.54 |
Short Program 15 (53.21) Free Skating 16 (99.33)
|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 4 | 163.56 |
Short Program 2 (57.35) Free Skating 4 (106.21)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Women | 39FNR | 43.45 |
Short Program 39 (43.45)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 25 | 115.61 |
Short Program 14 (46.30) Free Skating 30 (69.31)
|
| 27.11–01.12.2024 | British Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Sheffield/GBR |
Junior Women | 3 | 127.04 |
Short Program 3 (47.98) Free Skating 3 (79.06)
|
| 12–13.10.2024 | Tayside Trophy GBR 2024 Dundee/GBR |
Junior Women | 8 | 113.97 |
Short Program 3 (46.41) Free Skating 11 (67.56)
|
| 18–21.09.2024 | ISU JGP Ankara 2024 Ankara/TUR |
Junior Women | 17 | 131.54 |
Short Program 23 (41.42) Free Skating 15 (90.12)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–03.12.2023 | British Championships 2023 🏅 Nat. 2 Sheffield/GBR |
Junior Women | 2 | 121.04 |
Short Program 3 (43.14) Free Skating 2 (77.90)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
99.80 / 72.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
35.18Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
64.62silverskatewintercup2026 (Kaunas/LTU)
