Habin CHOI Access
2009-11-04 Seoul 158 cm Seoul ⛸ từ 2019 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #26 Senior Men (1578 pts, 2026/2027); #3 Junior Men (1578 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Hyungkyung Choi, Nahyun Kim, Minseok Kim Biên Đạo: Yeaji Shin, Misha Ge
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 61 | 246.41 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 41 | 170.20 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 117 | 78.53 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Total | 9 | 246.41 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Free Skating | 7 | 170.20 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Short Program | 23 | 76.21 | ISU JGP Riga 2026 | 27.08.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 35 | 232.19 | ISU JGP Varese 2025 | 06.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 36 | 154.43 | ISU JGP Varese 2025 | 06.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 50 | 78.53 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 78.53chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 170.20chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) | 2026/2027 |
| Junior Men | Tổng | 246.41chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 85.96không chính thức | 2026 Korean Nationals (Seoul/KOR) | 2025/2026 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 172.22không chính thức | 2026 Korean Nationals (Seoul/KOR) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 76.21chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 170.20chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 246.41chính thức | ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 78.53chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 154.43chính thức | ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 232.19chính thức | ISU JGP Varese 2025 (Varese/ITA) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 85.96không chính thức | 2026 Korean Nationals (Seoul/KOR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 172.22không chính thức | 2026 Korean Nationals (Seoul/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 77.22chính thức | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 150.06chính thức | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 227.28chính thức | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 63.82không chính thức | Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 138.22không chính thức | Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) |
| Junior Men | Tổng | 202.04không chính thức | Denis Ten Memorial Challenge (Barys Arena Ice Palace/KAZ) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 64.41không chính thức | 2024 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 151.02không chính thức | 2024 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 71.83không chính thức | 2023 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 142.81không chính thức | 2023 Korean Nationals (Uijeongbu/KOR) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.09.2026 | ISU JGP Ankara 2026 Ankara/TUR |
Junior Men | 3 | 194.89 |
Short Program 3 (69.66) Free Skating 4 (125.23)
|
| 27–29.08.2026 | ISU JGP Riga 2026 Riga/LAT |
Junior Men | 1 | 246.41 |
Short Program 5 (76.21) Free Skating 1 (170.20)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Korean Nationals 🏅 Nat. 3 Seoul/KOR |
Senior Men | 3 |
Short Program 3 (85.96) Free Skating 3 (172.22)
|
||
| 03–08.03.2026 | ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 Tallinn/EST |
Junior Men | 5 | 224.36 |
Short Program 9 (75.78) Free Skating 4 (148.58)
|
| 04–07.12.2025 | ISU Grand Prix Final 2025 Aichi, Nagoya/JPN |
Junior Men | 6 | 200.70 |
Short Program 5 (70.94) Free Skating 6 (129.76)
|
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Men | 1 | 227.26 |
Short Program 2 (78.53) Free Skating 1 (148.73)
|
| 03–06.09.2025 | ISU JGP Varese 2025 Varese/ITA |
Junior Men | 2 | 232.19 |
Short Program 1 (77.76) Free Skating 2 (154.43)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Men | 5 | 227.28 |
Short Program 6 (77.22) Free Skating 4 (150.06)
|
| 02–05.10.2024 | ISU JGP Ljubljana Cup 2024 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 5 | 200.76 |
Short Program 3 (70.97) Free Skating 7 (129.79)
|
| 11–14.09.2024 | ISU JGP Bangkok 2024 Bangkok/THA |
Junior Men | 6 | 194.42 |
Short Program 3 (74.03) Free Skating 7 (120.39)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024 Korean Nationals Nat. 7 Uijeongbu/KOR |
Senior Men | 7 |
Short Program 9 (64.41) Free Skating 5 (151.02)
|
||
| 01–04.11.2023 | Denis Ten Memorial Challenge Barys Arena Ice Palace/KAZ |
Junior Men | 1 | 202.04 |
Short Program 2 (63.82) Free Skating 1 (138.22)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 2023 Korean Nationals 🥇 Nat. champion Uijeongbu/KOR |
Junior Men | 1 |
Short Program 1 (71.83) Free Skating 1 (142.81)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
141.63 / 80.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
42.93ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
Free Skating
98.70ISU JGP Riga 2026 (Riga/LAT)
