fsresults

Diana Alexandra ZIESECKE

GER GER

2011-12-15 Berlin 154 cm Hoppegarten ⛸ từ 2014 junior high school student Xếp Hạng Thế Giới: #212 Senior Women (187 pts, 2026/2027); #92 Junior Women (187 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Sergei Davydov, Colette Long Huấn Luyện Viên Cũ: Mikhail Magerowskiy Biên Đạo: Benoît Richaud

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 61.33chính thức ISU JGP Gdansk 2026 (Gdansk/POL) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 115.55không chính thứcchính thức 110.47 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) 2025/2026
Junior Women Tổng 172.02không chính thứcchính thức 160.42 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 46.39không chính thức Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 89.88không chính thức Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 126.73không chính thức Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX) 2024/2025
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 35.47không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 63.75không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Advanced Novice Girls I Tổng 99.22không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 61.33chính thức ISU JGP Gdansk 2026 (Gdansk/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 110.47chính thức ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO)
Junior Women Tổng 160.42chính thức ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 57.51không chính thứcchính thức 46.50 Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 115.55không chính thứcchính thức 110.04 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Junior Women Tổng 172.02không chính thứcchính thức 156.54 NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 46.39không chính thức Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 89.88không chính thức Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)
Advanced Novice Girls Tổng 126.73không chính thức Coupe du Printemps Luxembourg 2025 (Luxembourg/LUX)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls I Chương trình Ngắn 35.47không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Trượt Tự Do 63.75không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)
Advanced Novice Girls I Tổng 99.22không chính thức Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER)