fsresults

Sofiia RYMSHYNA

UKR UKR

2008-07-22 Dnipro 163 cm Dnipro ⛸ từ 2011 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #159 Senior Women (302 pts, 2026/2027); #58 Junior Women (302 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Liliia Batutina Huấn Luyện Viên Cũ: Alina Rezhnichenko Biên Đạo: Nadiya Yavir

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 55.47không chính thứcchính thức 48.67 Edge Cup 2026 (Katowice/POL) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 105.26không chính thứcchính thức 92.45 Edge Cup 2026 (Katowice/POL) 2025/2026
Junior Women Tổng 160.73không chính thứcchính thức 141.12 Edge Cup 2026 (Katowice/POL) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 55.47không chính thứcchính thức 48.47 Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 105.26không chính thứcchính thức 90.26 Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Junior Women Tổng 160.73không chính thứcchính thức 138.27 Edge Cup 2026 (Katowice/POL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 51.47không chính thứcchính thức 48.67 Edge Cup 2025 (Katowice/POL)
Junior Women Trượt Tự Do 97.04không chính thứcchính thức 92.45 Edge Cup 2025 (Katowice/POL)
Junior Women Tổng 148.51không chính thứcchính thức 141.12 Edge Cup 2025 (Katowice/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.10không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Junior Women Trượt Tự Do 78.54không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Junior Women Tổng 123.64không chính thức Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)